CTCP Kính Đáp Cầu - DSG
✅ Xem tín hiệu mua bán DSG Lần cập nhật mới nhất: 2023-10-18 16:53:19| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | DSG |
| Giá hiện tại | 6.8 - Cập nhật vào 16:05 ngày 05/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 11/08/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 30.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 30.000.000 |
| Mã số thuế | 2300100471 |
| Ngày cấp GPKD | 03/02/2005 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất kinh doanh các sản phẩm thủy tinh và kính xây dựng. - Gia công, lắp dựng kết cấu kính |
| Mốc lịch sử | - Công ty Kính Đáp Cầu là doanh nghiệp Nhà nước, tiền thân là Nhà máy kính Đáp Cầu được thành lập ngày 24/03/1993 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Kính Đáp Cầu Tên tiếng Anh: Dap Cau Sheet Glass JSC Tên viết tắt:Dap Cau Glass Co.,JSC Địa chỉ: Khu Cổ Mễ - P. Vũ Ninh - Tp. Bắc Ninh - T. Bắc Ninh Người công bố thông tin: Ms. Hoàng Thị Hằng Điện thoại: (84.222) 382 1369 Fax: (84.222) 382 1507 Email:info@kinhdapcau.vn Website:http://www.kinhdapcau.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 19.913 | 63.567 | 49.832 | 54.621 | 65.714 | 81.695 | 49.273 | 27.678 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -9.520 | -13.425 | -19.192 | -11.908 | -7.454 | -13.272 | -9.536 | -12.766 |
| Vốn CSH | 28.646 | 39.912 | 71.449 | 136.006 | 145.865 | 0 | 0 | -41.083 |
| CP lưu hành | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -33.23% | -33.64% | -26.86% | -8.76% | -5.11% | -INF% | -INF% | 31.07% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -47.81% | -21.12% | -38.51% | -21.8% | -11.34% | -16.25% | -19.35% | -46.12% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -531 | -538 | -585 | -329 | -365 | -1.656 | 0 | -1.596 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -13 | -11.34 | -10.94 | -66.95 | -44.17 | -6.04 | 0 | 0 |
| Giá CP | 6.903 | 6.101 | 6.400 | 22.027 | 16.122 | 10.002 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 11.740 | 8.173 | 28.549 | 11.663 | 11.746 | 11.609 | 17.546 | 10.857 | 9.764 | 11.665 | 16.770 | 15.209 | 10.878 | 11.764 | 20.946 | 12.651 | 14.972 | 17.145 | 28.664 | 17.299 | 16.398 | 19.334 | 26.514 | 22.759 | 27.678 |
| CP lưu hành | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 |
| Lợi nhuận | -3.902 | -5.618 | -1.010 | -4.627 | -4.665 | -3.123 | -4.029 | -4.318 | -6.744 | -4.101 | -4.633 | -2.068 | -2.750 | -2.457 | -4.144 | -508 | -1.781 | -1.021 | -3.576 | -2.747 | -4.047 | -2.902 | -6.298 | -3.238 | -12.766 |
| Vốn CSH | 24.743 | 28.646 | 34.291 | 35.301 | 39.912 | 44.578 | 48.024 | 52.053 | 71.449 | 78.193 | 129.244 | 133.876 | 136.006 | 138.756 | 141.214 | 145.358 | 145.865 | 147.646 | 148.667 | 152.375 | 0 | -60.254 | -57.330 | 0 | -41.083 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -15.77% | -19.61% | -2.95% | -13.11% | -11.69% | -7.01% | -8.39% | -8.3% | -9.44% | -5.24% | -3.58% | -1.54% | -2.02% | -1.77% | -2.93% | -0.35% | -1.22% | -0.69% | -2.41% | -1.8% | -INF% | 4.82% | 10.99% | -INF% | 31.07% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -33.24% | -68.74% | -3.54% | -39.67% | -39.72% | -26.9% | -22.96% | -39.77% | -69.07% | -35.16% | -27.63% | -13.6% | -25.28% | -20.89% | -19.78% | -4.02% | -11.9% | -5.96% | -12.48% | -15.88% | -24.68% | -15.01% | -23.75% | -14.23% | -46.12% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -505 | -531 | -448 | -548 | -538 | -607 | -640 | -660 | -585 | -452 | -397 | -381 | -329 | -296 | -248 | -236 | -365 | -582 | -920 | -1.669 | -1.656 | -1.150 | -1.192 | 0 | -1.596 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -8.51 | -13 | -11.17 | -9.3 | -11.34 | -11.53 | -12.19 | -10.31 | -10.94 | -14.61 | -10.58 | -33.89 | -66.95 | -74.24 | -88.55 | -68.08 | -44.17 | -27.67 | -17.5 | -5.99 | -6.04 | -8.7 | -8.39 | 0 | 0 |
| Giá CP | 4.298 | 6.903 | 5.004 | 5.096 | 6.101 | 6.999 | 7.802 | 6.805 | 6.400 | 6.604 | 4.200 | 12.912 | 22.027 | 21.975 | 21.960 | 16.067 | 16.122 | 16.104 | 16.100 | 9.997 | 10.002 | 10.005 | 10.001 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU DSG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU DSG
Chia sẻ lên:
