CTCP DHC Suối Đôi - DSD
✅ Xem tín hiệu mua bán DSD Lần cập nhật mới nhất: 2023-10-18 16:53:16| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | DSD |
| Giá hiện tại | 13.7 - Cập nhật vào 17:05 ngày 02/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 17/05/2022 |
| Cổ phiếu niêm yết | 36.600.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 36.600.000 |
| Mã số thuế | 0401585934 |
| Ngày cấp GPKD | Ngày cấp: |
| Nhóm ngành | Nghệ thuật, vui chơi và giải trí |
| Ngành | Công nghiệp giải trí và vui chơi có thưởng |
| Ngành nghề chính | . |
| Mốc lịch sử | - Ngày 17/05/2022: Ngày giao dịch đầu tiên trên UPCoM với giá 10,000 đ/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP DHC Suối Đôi Tên tiếng Anh: DHC Suoi Doi Corporation Tên viết tắt:DHC Suoi Doi Corp Địa chỉ: Số 93 - Đường Nguyễn Thị Minh Khai - P. Hải Châu I - Q. Hải Châu - Tp. Đà Nẵng Người công bố thông tin: Điện thoại: (84-236) 3561 575 Fax: Email:info@dhcgroup.vn Website:https://dhcgroup.vn/ |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 83.839 | 164.075 | 17.397 | 2.032 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 4.085 | 20.411 | -53.991 | -23.045 |
| Vốn CSH | 225.921 | 237.683 | 0 | 296.395 |
| CP lưu hành | 36.600.000 | 36.600.000 | 36.600.000 | 36.600.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.81% | 8.59% | -INF% | -7.78% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 4.87% | 12.44% | -310.35% | -1134.1% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 592 | -243 | 0 | -741 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 41.69 | -82.28 | 0 | 0 |
| Giá CP | 24.680 | 19.994 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 66.479 | 17.360 | 8.266 | 77.391 | 69.530 | 8.888 | 1.603 | 9.347 | 6.447 | 2.032 |
| CP lưu hành | 36.600.000 | 36.600.000 | 36.600.000 | 36.600.000 | 36.600.000 | 36.600.000 | 36.600.000 | 36.600.000 | 36.600.000 | 36.600.000 |
| Lợi nhuận | 22.432 | -18.347 | -29.020 | 35.604 | 30.188 | -16.361 | -21.386 | -13.103 | -19.502 | -23.045 |
| Vốn CSH | 358.133 | 225.921 | 244.268 | 273.287 | 237.683 | 207.495 | 224.040 | 0 | 0 | 296.395 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 6.26% | -8.12% | -11.88% | 13.03% | 12.7% | -7.89% | -9.55% | -INF% | -INF% | -7.78% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 33.74% | -105.69% | -351.08% | 46.01% | 43.42% | -184.08% | -1334.12% | -140.18% | -302.5% | -1134.1% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 337 | 592 | 656 | 902 | -243 | -1.635 | -1.736 | 0 | 0 | -741 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 68.02 | 41.69 | 43.57 | 21.07 | -82.28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 22.923 | 24.680 | 28.582 | 19.005 | 19.994 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU DSD TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU DSD
Chia sẻ lên:
