CTCP Quản lý Đường sông Số 3 - DS3

✅ Xem tín hiệu mua bán DS3 Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:19:09

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuDS3
Giá hiện tại5.1 - Cập nhật vào 23:05 ngày 06/05/2026
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn21/08/2017
Cổ phiếu niêm yết10.669.730
Cổ phiếu lưu hành10.669.730
Mã số thuế5700102567
Ngày cấp GPKD04/01/2006
Nhóm ngành Vận tải và kho bãi
Ngành Hỗ trợ vận tải
Ngành nghề chính- Quản lý, bảo trì đường thủy nội địa
- Tư vấn, lập phương án và tổ chức, điều tiết khống chế đảm bảo giao thông đường thủy nội địa
- Bốc xếp hàng hóa; đóng tàu và cấu kiện nổi
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
- Dịch vụ quản lý và kinh doanh khách sạn; nhà hàng và dịch vụ ăn uống; dịch vụ hỗ trợ quảng bá và tổ chức tour du lịch...
Mốc lịch sử

- CTCP Quản lý Đường sông số 3 tiền thân là Đoạn quản lý Đường sông số 3 được thành lập ngày 18/05/1964 theo quyết định của Bộ Giao thông Vận tải
- Ngày 04/01/2006, công ty chính thức chuyển đổi và hoạt động dưới hình thức CTCP với tên gọi là CTCP Quản lý Đường sông số 3
- Ngày 21/08/2017, là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn HNX với giá tham chiếu là 12.000 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Quản lý Đường sông Số 3

Tên đầy đủ: CTCP Quản lý Đường sông Số 3

Tên tiếng Anh: Inland Waterway Management Joint Stock Company No.3

Tên viết tắt:RIMACO No.3

Địa chỉ: Tổ 2 - Khu 2 - P. Hồng Hà - Tp. Hạ Long - T. Quảng Ninh

Người công bố thông tin: Mr. Hoàng Thanh Tùng

Điện thoại: (84.203) 835 799

Fax: (84.203) 836 927

Email:duongsong3@gmail.com

Website:http://duongsong3.vn/

BCTC theo năm Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016
Doanh thu 51.243 29.736 7.582 45.239 54.795 49.584 47.003 58.903 33.758
Lợi nhuận cty mẹ 9.788 9.932 -7.527 8.502 5.940 8.043 6.413 9.866 6.772
Vốn CSH 83.035 82.278 114.998 112.997 112.426 111.645 120.345 111.145 0
CP lưu hành 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730
ROE %(LNST/VCSH) 11.79% 12.07% -6.55% 7.52% 5.28% 7.2% 5.33% 8.88% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 19.1% 33.4% -99.27% 18.79% 10.84% 16.22% 13.64% 16.75% 20.06%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.062 -653 236 689 657 656 930 742 0
P/E(Giá CP/EPS) 4.71 -8.42 21.62 9.29 6.39 6.25 8.49 0 0
Giá CP 5.002 5.498 5.102 6.401 4.198 4.100 7.896 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016
Doanh thu 30.097 9.984 6.081 5.081 30.476 -1.040 300 0 725 3.500 0 3.357 14.825 11.219 9.743 9.452 25.303 9.870 9.719 9.903 16.760 8.583 16.737 7.504 15.887 7.998 11.934 11.184 19.511 13.398 17.487 8.507 15.870 8.386 9.502
CP lưu hành 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730 10.669.730
Lợi nhuận 8.731 473 256 328 14.434 -3.493 65 -1.074 -4.467 -1.495 -890 -675 2.075 2.007 1.869 2.551 1.397 1.535 1.523 1.485 2.135 1.871 2.905 1.132 2.021 937 1.424 2.031 3.617 2.853 2.156 1.240 3.684 832 2.256
Vốn CSH 92.495 83.764 83.291 83.035 82.798 75.452 82.278 78.803 108.683 113.243 114.998 115.888 116.330 115.188 112.997 118.092 115.344 113.918 112.426 117.141 115.606 113.478 111.645 116.735 115.637 113.802 120.345 119.280 117.549 113.932 111.145 0 0 0 0
ROE %(LNST/VCSH) 9.44% 0.56% 0.31% 0.4% 17.43% -4.63% 0.08% -1.36% -4.11% -1.32% -0.77% -0.58% 1.78% 1.74% 1.65% 2.16% 1.21% 1.35% 1.35% 1.27% 1.85% 1.65% 2.6% 0.97% 1.75% 0.82% 1.18% 1.7% 3.08% 2.5% 1.94% INF% INF% INF% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 29.01% 4.74% 4.21% 6.46% 47.36% 335.87% 21.67% -INF% -616.14% -42.71% -INF% -20.11% 14% 17.89% 19.18% 26.99% 5.52% 15.55% 15.67% 15% 12.74% 21.8% 17.36% 15.09% 12.72% 11.72% 11.93% 18.16% 18.54% 21.29% 12.33% 14.58% 23.21% 9.92% 23.74%
EPS (Lũy kế 4 quý) 921 1.452 1.080 1.062 931 -841 -653 -743 -705 -92 236 494 797 733 689 657 557 626 657 787 754 743 656 517 601 751 930 999 925 931 742 0 0 0 0
P/E(Giá CP/EPS) 5.65 4.27 6.2 4.71 5.16 -6.42 -8.42 -7.4 -6.81 -45.52 21.62 17.59 12.05 9.55 9.29 9.75 8.62 6.39 6.39 3.43 4.25 4.44 6.25 7.35 6.49 5.86 8.49 18.52 18.28 18.37 0 0 0 0 0
Giá CP 5.204 6.200 6.696 5.002 4.804 5.399 5.498 5.498 4.801 4.188 5.102 8.689 9.604 7.000 6.401 6.406 4.801 4.000 4.198 2.699 3.205 3.299 4.100 3.800 3.900 4.401 7.896 18.501 16.909 17.102 0 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán DS3 Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:19:09

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU DS3 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU DS3

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: