CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk - DRI
✅ Xem tín hiệu mua bán DRI Lần cập nhật mới nhất: 2023-10-18 16:52:59| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | DRI |
| Giá hiện tại | 14.3 - Cập nhật vào 08:04 ngày 25/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 23/05/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 73.200.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 73.200.000 |
| Mã số thuế | 6001271719 |
| Ngày cấp GPKD | 24/02/2012 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất hóa chất, dược phẩm |
| Ngành nghề chính | - Hoạt động dịch vụ trồng trọt và nhân giống cây công nghiệp - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ - Bán buôn nông sản, vật tư nông nghiệp, phụ tùng sản xuất nông nghiệp và đồ bảo hộ lao động - Kinh doanh bất động sản và tư vấn quản lý dự án - Khai thác và thu gom than bùn. |
| Mốc lịch sử | - Ngày 23/09/2011: CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk được thành lập. - Tháng 04/2012: Đầu tư xây dựng và đưa Nhà máy chế biến mủ cao su tại Lào vào hoạt động với công suất 10,000 tấn/năm. - Ngày 05/07/2012: Tiếp quản Công ty TNHH Cao Su Đắk Lawsk (DAKLAORUCO) tại Lào từ Công ty Mẹ DAKRUCO. - Năm 2013: Tăng vốn điều lệ lên 732 tỷ đồng. - Ngày 30/12/2016: Trở thành công ty đại chúng. - Ngày 23/05/2017: Là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 13,300 đ/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk Tên tiếng Anh: DakLak Rubber Investment JSC Tên viết tắt:DRI Địa chỉ: Số 59 đường Cao Thắng - P. Tân An - TP. Buôn Ma Thuột - T. Đắk Lắk Người công bố thông tin: Ms. Nguyễn Thị Hải Điện thoại: (84.262) 386 7676 Fax: (84.262) 386 5303 Email:dri@dri.com.vn Website:http://dri.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 196.392 | 512.393 | 590.583 | 435.528 | 542.324 | 527.363 | 589.699 | 417.767 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 21.192 | 47.760 | 80.100 | 12.487 | 40.297 | 53.245 | 143.176 | 38.012 |
| Vốn CSH | 584.020 | 615.322 | 791.629 | 758.864 | 877.380 | 862.351 | 852.332 | 748.516 |
| CP lưu hành | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 3.63% | 7.76% | 10.12% | 1.65% | 4.59% | 6.17% | 16.8% | 5.08% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 10.79% | 9.32% | 13.56% | 2.87% | 7.43% | 10.1% | 24.28% | 9.1% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 568 | 759 | 1.333 | -62 | 564 | 1.121 | 1.975 | -330 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 13.02 | 15.67 | 8.25 | -68.29 | 13.3 | 7.14 | 6.13 | 0 |
| Giá CP | 7.395 | 11.894 | 10.997 | 4.234 | 7.501 | 8.004 | 12.107 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 69.920 | 126.472 | 155.247 | 109.756 | 113.177 | 134.213 | 200.506 | 147.174 | 118.354 | 124.549 | 146.624 | 144.729 | 91.631 | 52.544 | 170.292 | 113.324 | 108.561 | 150.147 | 149.014 | 100.269 | 168.376 | 109.704 | 175.705 | 137.770 | 199.158 | 77.066 | 168.567 | 108.928 | 101.894 | 38.378 |
| CP lưu hành | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 | 73.200.000 |
| Lợi nhuận | 6.417 | 14.775 | 28.530 | -5.855 | 4.156 | 20.929 | 15.752 | 14.742 | 33.271 | 16.335 | 36.395 | 11.551 | -26.123 | -9.336 | 23.867 | 7.090 | 86 | 9.254 | 26.630 | 5.323 | 16.727 | 4.565 | 45.488 | 15.282 | 62.991 | 19.415 | 49.529 | 12.623 | -10.550 | -13.590 |
| Vốn CSH | 532.166 | 584.020 | 570.302 | 536.259 | 615.322 | 682.324 | 761.363 | 738.834 | 791.629 | 790.546 | 779.425 | 754.027 | 758.864 | 821.030 | 850.239 | 822.580 | 877.380 | 877.276 | 872.014 | 843.973 | 862.351 | 895.994 | 900.277 | 873.923 | 852.332 | 788.684 | 759.396 | 735.895 | 748.516 | 759.501 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.21% | 2.53% | 5% | -1.09% | 0.68% | 3.07% | 2.07% | 2% | 4.2% | 2.07% | 4.67% | 1.53% | -3.44% | -1.14% | 2.81% | 0.86% | 0.01% | 1.05% | 3.05% | 0.63% | 1.94% | 0.51% | 5.05% | 1.75% | 7.39% | 2.46% | 6.52% | 1.72% | -1.41% | -1.79% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 9.18% | 11.68% | 18.38% | -5.33% | 3.67% | 15.59% | 7.86% | 10.02% | 28.11% | 13.12% | 24.82% | 7.98% | -28.51% | -17.77% | 14.02% | 6.26% | 0.08% | 6.16% | 17.87% | 5.31% | 9.93% | 4.16% | 25.89% | 11.09% | 31.63% | 25.19% | 29.38% | 11.59% | -10.35% | -35.41% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 599 | 568 | 652 | 478 | 759 | 1.157 | 1.094 | 1.376 | 1.333 | 521 | 171 | -1 | -62 | 297 | 551 | 588 | 564 | 791 | 727 | 985 | 1.121 | 1.753 | 1.956 | 2.011 | 1.975 | 970 | 519 | -157 | -330 | -186 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 14.35 | 13.02 | 9.2 | 18.83 | 15.67 | 15.9 | 15.72 | 9.08 | 8.25 | 17.27 | 46.9 | -7486.97 | -68.29 | 11.8 | 11.26 | 9.18 | 13.3 | 8.21 | 7.56 | 7.41 | 7.14 | 5.82 | 6.14 | 6.27 | 6.13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 8.596 | 7.395 | 5.998 | 9.001 | 11.894 | 18.396 | 17.198 | 12.494 | 10.997 | 8.998 | 8.020 | 7.487 | 4.234 | 3.505 | 6.204 | 5.398 | 7.501 | 6.494 | 5.496 | 7.299 | 8.004 | 10.202 | 12.010 | 12.609 | 12.107 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU DRI TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU DRI
Chia sẻ lên:
