CTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai - DND
✅ Xem tín hiệu mua bán DND Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:08:38| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | DND |
| Giá hiện tại | 7 - Cập nhật vào 16:04 ngày 14/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 09/11/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 8.834.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 8.834.000 |
| Mã số thuế | 3600259352 |
| Ngày cấp GPKD | 29/09/2005 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim |
| Ngành nghề chính | - Khai thác, chế biến, kinh doanh cát, đất, đá các loại - Sản xuất bê tông thương phẩm - Sản xuất Gạch xây dựng - Thi công XD Công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông và thủy lợi - San lấp mặt bằng; Đầu tư KCN, Khu dân cư... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là CTy Khai thác cát Đồng Nai thành lập 14/10/1992 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai Tên tiếng Anh: Dong Nai Material & Building Investment Joint Stock Company Tên viết tắt: Địa chỉ: Số 138 Nguyễn Ái Quốc - P. Trảng Dài - Tp. Biên Hòa - T. Đồng Nai Người công bố thông tin: Ms. Phạm Thái Hoài Hương Điện thoại: (84.251) 389 9886 Fax: (84.251) 399 7894 Email:dnc@donasand.com.vn Website:http://vatlieudongnai.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2009 | Năm 2008 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 58.987 | 63.352 | 41.785 | 27.867 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 831 | 2.929 | 6.375 | 4.245 |
| Vốn CSH | 106.040 | 0 | 0 | 0 |
| CP lưu hành | 8.834.000 | 8.834.000 | 8.834.000 | 8.834.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.78% | INF% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1.41% | 4.62% | 15.26% | 15.23% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 94 | 0 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2016 | Quý 2/2015 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 2/2008 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 58.987 | 63.352 | 18.312 | 23.473 | 27.867 |
| CP lưu hành | 8.834.000 | 8.834.000 | 8.834.000 | 8.834.000 | 8.834.000 |
| Lợi nhuận | 831 | 2.929 | 910 | 5.465 | 4.245 |
| Vốn CSH | 106.040 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.78% | INF% | INF% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1.41% | 4.62% | 4.97% | 23.28% | 15.23% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 94 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU DND TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU DND
Chia sẻ lên:
