CTCP Dệt May 7 - DM7
✅ Xem tín hiệu mua bán DM7 Lần cập nhật mới nhất: 2023-10-18 16:51:09| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | DM7 |
| Giá hiện tại | 19.7 - Cập nhật vào 06:04 ngày 28/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 15/10/2018 |
| Cổ phiếu niêm yết | 15.411.100 |
| Cổ phiếu lưu hành | 15.411.100 |
| Mã số thuế | 0300509782 |
| Ngày cấp GPKD | 08/12/2010 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất các sản phẩm may mặc |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất sợi - Sản xuất vải dệt thoi - Hoàn thiện sản phẩm dệt - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục). - Sản xuất thảm, chăn đệm. |
| Mốc lịch sử | - Ngày 28/02/1992 quyết định thành lập Xí nghiệp Dệt Nhuộm P7. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Dệt May 7 Tên tiếng Anh: Det May 7 JSC Tên viết tắt:Det May 7 JSC Địa chỉ: Số 109A Trần Văn Dư - P. 13 - Q. Tân Bình - Tp. HCM Người công bố thông tin: Ms. Kiều Hồ Quang Huy Điện thoại: (84.28) 3842 5372 Fax: (84.28) 3810 0489 Email:Info@detmay7.com Website:http://www.detmay7.com |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 283.710 | 899.023 | 826.507 | 855.198 | 788.510 | 758.298 | 459.885 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 24.978 | 54.822 | 50.604 | 46.841 | 43.144 | 40.161 | 20.386 |
| Vốn CSH | 270.083 | 249.592 | 234.939 | 213.078 | 194.968 | 180.963 | 168.987 |
| CP lưu hành | 15.411.100 | 15.411.100 | 15.411.100 | 15.411.100 | 15.411.100 | 15.411.100 | 15.411.100 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 9.25% | 21.96% | 21.54% | 21.98% | 22.13% | 22.19% | 12.06% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 8.8% | 6.1% | 6.12% | 5.48% | 5.47% | 5.3% | 4.43% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3.550 | 3.420 | 3.158 | 2.858 | 2.733 | 2.668 | 648 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 5.07 | 2.13 | 2.09 | 2.73 | 3.88 | 0 | 0 |
| Giá CP | 17.999 | 7.285 | 6.600 | 7.802 | 10.604 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 110.041 | 173.669 | 221.647 | 227.431 | 223.101 | 226.844 | 215.531 | 189.007 | 182.966 | 239.003 | 217.414 | 207.857 | 168.681 | 261.246 | 202.162 | 183.378 | 123.369 | 279.601 | 137.242 | 189.653 | 244.425 | 186.978 | 252.694 | 207.191 |
| CP lưu hành | 15.411.100 | 15.411.100 | 15.411.100 | 15.411.100 | 15.411.100 | 15.411.100 | 15.411.100 | 15.411.100 | 15.411.100 | 15.411.100 | 15.411.100 | 15.411.100 | 15.411.100 | 15.411.100 | 15.411.100 | 15.411.100 | 15.411.100 | 15.411.100 | 15.411.100 | 15.411.100 | 15.411.100 | 15.411.100 | 15.411.100 | 15.411.100 |
| Lợi nhuận | 8.281 | 16.697 | 13.336 | 13.959 | 10.725 | 16.802 | 12.318 | 12.864 | 9.772 | 15.650 | 12.481 | 10.758 | 8.938 | 14.664 | 10.630 | 9.816 | 7.050 | 15.648 | 9.616 | 9.809 | 13.045 | 7.691 | 10.399 | 9.987 |
| Vốn CSH | 255.783 | 270.083 | 253.769 | 255.845 | 249.592 | 266.379 | 255.122 | 247.804 | 234.939 | 245.879 | 236.319 | 223.838 | 213.078 | 224.003 | 215.413 | 204.784 | 194.968 | 213.517 | 200.389 | 190.772 | 180.963 | 176.856 | 174.497 | 168.987 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 3.24% | 6.18% | 5.26% | 5.46% | 4.3% | 6.31% | 4.83% | 5.19% | 4.16% | 6.36% | 5.28% | 4.81% | 4.19% | 6.55% | 4.93% | 4.79% | 3.62% | 7.33% | 4.8% | 5.14% | 7.21% | 4.35% | 5.96% | 5.91% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 7.53% | 9.61% | 6.02% | 6.14% | 4.81% | 7.41% | 5.72% | 6.81% | 5.34% | 6.55% | 5.74% | 5.18% | 5.3% | 5.61% | 5.26% | 5.35% | 5.71% | 5.6% | 7.01% | 5.17% | 5.34% | 4.11% | 4.12% | 4.82% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3.392 | 3.550 | 3.557 | 3.491 | 3.420 | 3.358 | 3.284 | 3.294 | 3.158 | 3.103 | 3.039 | 2.919 | 2.858 | 2.736 | 2.800 | 2.734 | 2.733 | 3.122 | 2.606 | 2.657 | 2.668 | 1.822 | 1.323 | 648 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 5.16 | 5.07 | 6.04 | 2.72 | 2.13 | 2.53 | 2.8 | 2.79 | 2.09 | 2.13 | 2.57 | 2.67 | 2.73 | 3.29 | 3.21 | 3.88 | 3.88 | 3.78 | 4.53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 17.503 | 17.999 | 21.484 | 9.496 | 7.285 | 8.496 | 9.195 | 9.190 | 6.600 | 6.609 | 7.810 | 7.794 | 7.802 | 9.001 | 8.988 | 10.608 | 10.604 | 11.801 | 11.805 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU DM7 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU DM7
Chia sẻ lên:
