CTCP Du lịch Đắk Lắk - DLD
✅ Xem tín hiệu mua bán DLD Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:08:17| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | DLD |
| Giá hiện tại | 4.9 - Cập nhật vào 15:04 ngày 01/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 08/04/2011 |
| Cổ phiếu niêm yết | 9.307.415 |
| Cổ phiếu lưu hành | 9.307.415 |
| Mã số thuế | 6000177738 |
| Ngày cấp GPKD | 31/03/2005 |
| Nhóm ngành | Dịch vụ lưu trú và ăn uống |
| Ngành | Dịch vụ ăn uống |
| Ngành nghề chính | - Kinh doanh dịch vụ khách sạn - Dịch vụ nhà hàng ăn uống - Kinh doanh du lịch lữ hành quốc tế và nội địa... |
| Mốc lịch sử | - CTCP Du Lịch Đắk Lắk được thành lập theo quyết định 302/QĐ-UB ngày 21/02/2005 của UBND tỉnh Đắk Lắk |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Du lịch Đắk Lắk Tên tiếng Anh: Dak Lak Tourist Joint Stock Company Tên viết tắt:DakLak Tourist Địa chỉ: Số 03 Phan Chu Trinh - Tp.Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk Người công bố thông tin: Mr. Dương Đình Nam Điện thoại: (84.262) 3852108 Fax: (84.262) 3842115 Email:daklaktourist@daklaktourist.com.vn Website:https://daklaktourist.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 61.273 | 71.327 | 59.354 | 81.986 | 99.683 | 90.156 | 37.706 | 89.080 | 14.527 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 0 | -7.711 | -3.202 | -1.900 | 748 | -10.838 | -8.951 | -222 | 5.263 | 926 |
| Vốn CSH | 68.398 | 72.961 | 78.590 | 79.540 | 81.825 | 87.340 | 94.998 | 0 | 95.971 | 0 |
| CP lưu hành | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0% | -10.57% | -4.07% | -2.39% | 0.91% | -12.41% | -9.42% | -INF% | 5.48% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | NAN% | -12.58% | -4.49% | -3.2% | 0.91% | -10.87% | -9.93% | -0.59% | 5.91% | 6.37% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -569 | -484 | -61 | -180 | -568 | -985 | -286 | 499 | 308 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -15.82 | -20.68 | -113.11 | -38.34 | -17.61 | -10.15 | -39.17 | 22.44 | 36.42 | 0 |
| Giá CP | 9.002 | 10.009 | 6.900 | 6.901 | 10.002 | 9.998 | 11.203 | 11.198 | 11.217 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 1/2012 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 1/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 0 | 47.338 | 0 | 13.935 | 0 | 52.984 | 0 | 18.343 | 20.366 | 0 | 20.420 | 18.568 | 0 | 61.771 | 0 | 20.215 | 49.713 | 34.417 | 15.553 | 18.500 | 53.430 | 0 | 18.226 | 21.333 | 16.373 | 43.068 | 30.672 | 15.340 | 14.527 |
| CP lưu hành | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 | 9.307.415 |
| Lợi nhuận | 0 | 0 | -5.297 | 0 | -2.414 | 0 | -2.087 | 0 | -1.115 | 547 | 0 | -1.691 | -756 | 0 | 772 | 0 | -24 | -5.261 | -3.306 | -2.271 | -942 | -5.955 | 0 | -2.054 | -608 | 386 | 2.401 | 1.859 | 1.003 | 926 |
| Vốn CSH | 66.112 | 68.398 | 70.916 | 72.961 | 73.798 | 74.925 | 77.062 | 78.590 | 78.034 | 78.929 | 78.382 | 79.540 | 81.231 | 81.927 | 82.678 | 81.825 | 81.883 | 84.259 | 86.214 | 87.340 | 90.154 | 91.096 | 93.571 | 94.998 | 90.731 | 0 | 96.427 | 95.971 | 97.486 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0% | 0% | -7.47% | 0% | -3.27% | 0% | -2.71% | 0% | -1.43% | 0.69% | 0% | -2.13% | -0.93% | 0% | 0.93% | 0% | -0.03% | -6.24% | -3.83% | -2.6% | -1.04% | -6.54% | 0% | -2.16% | -0.67% | INF% | 2.49% | 1.94% | 1.03% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | NAN% | NAN% | -11.19% | NAN% | -17.32% | NAN% | -3.94% | NAN% | -6.08% | 2.69% | NAN% | -8.28% | -4.07% | NAN% | 1.25% | NAN% | -0.12% | -10.58% | -9.61% | -14.6% | -5.09% | -11.15% | NAN% | -11.27% | -2.85% | 2.36% | 5.57% | 6.06% | 6.54% | 6.37% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 599 | -569 | -828 | -484 | -484 | -344 | -285 | -61 | -243 | -204 | -263 | -180 | 2 | 80 | 80 | -568 | -923 | -1.266 | -1.340 | -985 | -962 | -926 | -286 | -286 | -24 | 499 | 565 | 308 | 108 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 0 | -15.82 | -13.64 | -20.68 | -15.51 | -21.8 | -24.19 | -113.11 | -28.43 | -33.81 | -26.25 | -38.34 | 5907.07 | 124.44 | 124.44 | -17.61 | -10.84 | -7.9 | -7.46 | -10.15 | -10.4 | -10.8 | -34.97 | -39.17 | -471.06 | 22.44 | 19.81 | 36.42 | 0 | 0 |
| Giá CP | 0 | 9.002 | 11.294 | 10.009 | 7.507 | 7.499 | 6.894 | 6.900 | 6.908 | 6.897 | 6.904 | 6.901 | 11.814 | 9.955 | 9.955 | 10.002 | 10.005 | 10.001 | 9.996 | 9.998 | 10.005 | 10.001 | 10.001 | 11.203 | 11.305 | 11.198 | 11.193 | 11.217 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU DLD TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU DLD
Chia sẻ lên:
