CTCP Tập đoàn Alpha Seven - DL1
✅ Xem tín hiệu mua bán DL1 Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:20:07| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | DL1 |
| Giá hiện tại | 5.3 - Cập nhật vào 11:04 ngày 07/04/2026 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 10/03/2010 |
| Cổ phiếu niêm yết | 106.236.094 |
| Cổ phiếu lưu hành | 106.236.094 |
| Mã số thuế | 5900437257 |
| Ngày cấp GPKD | 21/12/2007 |
| Nhóm ngành | Vận tải và kho bãi |
| Ngành | Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ |
| Ngành nghề chính | - Vận tải hành khách bằng xe buýt - Vận tải hành khách theo tuyến cố định, vận tải hàng - Đầu tư bến bãi tại các tỉnh, thành phố trong cả nước, buôn bán tổng hợp, cho thuê văn phòng... |
| Mốc lịch sử | - Năm 2005: Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Dịch vụ Công trình Công cộng Đức Long Gia Lai tiền thân là Chi nhánh Bến xe Liên tỉnh Đức Long Gia Lai được thành lập. - Ngày 21/12/2007: Công ty chính thức được thành lập và đi vào hoạt động dưới hình thức CTCP. - Năm 2009: Tăng vốn điều lệ lên 15 tỷ đồng. - Năm 2010: Cổ phiếu của công ty chính thức giao dịch trên sàn HNX. - Năm 2010: Tăng vốn điều lệ lên 18 tỷ đồng. - Năm 2012: Tăng vốn điều lệ lên 24.8 tỷ đồng. - Năm 2013: Tăng vốn điều lệ lên 28.57 tỷ đồng. - Năm 2014: Tăng vốn điều lệ lên 31.42 tỷ đồng. - Ngày 23/11/2017: Tăng vốn điều lệ lên 1,011,773,530,000 đồng. - Ngày 12/08/2020: Đổi tên từ CTCP Đầu tư Phát triển Dịch vụ Công trình Công cộng Đức Long Gia Lai thành CTCP Tập đoàn Năng lượng Tái tạo Việt Nam. - Ngày 20/07/2021: Đổi tên thành Công ty Cổ phần Tập đoàn Alpha Seven. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Tập đoàn Alpha Seven Tên tiếng Anh: Alpha Seven Group JSC Tên viết tắt:ALPHA 7 GROUP Địa chỉ: Lô I3-6 , đường N2 , Khu Công Nghệ Cao , Phường Tăng Nhơn Phú A , Tp.Thủ Đức , Tp.Hồ Chí Minh. Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Đình Trạc Điện thoại: (84.28) 3736 7186 Fax: Email:info@a7group.vn Website:https://www.a7group.vn/ |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 547.960 | 281.284 | 279.094 | 145.236 | 188.611 | 201.026 | 184.438 | 233.291 | 200.029 | 20.596 | 22.417 | 19.097 | 19.260 | 20.480 | 19.183 | 5.132 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 191 | 42.876 | 46.134 | 35.849 | 15.576 | 19.499 | 16.271 | 16.843 | 12.028 | 4.236 | 2.958 | 2.754 | 4.227 | 6.248 | 7.187 | 1.826 |
| Vốn CSH | 1.424.825 | 1.344.594 | 1.308.496 | 1.132.968 | 1.093.061 | 1.076.395 | 1.068.921 | 198.007 | 186.266 | 46.831 | 43.412 | 36.744 | 37.636 | 32.381 | 23.099 | 21.329 |
| CP lưu hành | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.01% | 3.19% | 3.53% | 3.16% | 1.42% | 1.81% | 1.52% | 8.51% | 6.46% | 9.05% | 6.81% | 7.5% | 11.23% | 19.3% | 31.11% | 8.56% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.03% | 15.24% | 16.53% | 24.68% | 8.26% | 9.7% | 8.82% | 7.22% | 6.01% | 20.57% | 13.2% | 14.42% | 21.95% | 30.51% | 37.47% | 35.58% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 439 | 405 | 328 | 198 | 231 | 170 | 364 | 611 | 1.747 | 1.178 | 1.080 | 1.191 | 2.925 | 5.252 | 2.727 | 1.217 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 10.49 | 8.38 | 15.25 | 42.38 | 114.4 | 195.69 | 97.25 | 37.99 | 5.95 | 9.51 | 8.42 | 6.63 | 5.16 | 2.7 | 9.53 | 0 |
| Giá CP | 4.605 | 3.394 | 5.002 | 8.391 | 26.426 | 33.267 | 35.399 | 23.212 | 10.395 | 11.203 | 9.094 | 7.896 | 15.093 | 14.180 | 25.988 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 305.775 | 75.847 | 83.582 | 82.756 | 68.480 | 76.009 | 71.450 | 65.345 | 74.215 | 69.752 | 101.275 | 33.852 | 87.238 | 2.453 | 42.997 | 12.548 | 94.236 | 3.595 | 67.129 | 23.651 | 60.564 | 35.683 | 78.664 | 26.115 | 47.622 | 56.047 | 42.147 | 38.622 | 73.883 | 49.278 | 93.469 | 16.661 | 36.828 | 78.854 | 78.883 | 5.464 | 4.830 | 4.824 | 4.703 | 6.239 | 5.564 | 5.433 | 5.615 | 5.805 | 4.811 | 4.896 | 4.617 | 4.773 | 4.570 | 4.740 | 4.882 | 5.068 | 5.385 | 5.553 | 5.162 | 4.380 | 6.785 | 4.906 | 4.316 | 3.176 | 5.132 |
| CP lưu hành | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 | 106.236.094 |
| Lợi nhuận | -52.031 | 18.127 | 17.825 | 16.270 | 529 | 14.667 | 15.119 | 12.561 | 11.355 | 13.151 | 6.011 | 15.617 | 218 | 11.948 | 11.656 | 12.027 | -12.362 | 8.731 | 14.720 | 4.487 | 411 | 3.730 | 14.451 | 907 | 1.753 | 106 | 13.540 | 872 | 6.262 | 4.250 | 4.576 | 1.755 | 307 | 3.535 | 6.034 | 2.152 | 1.050 | 1.025 | 694 | 1.467 | 535 | 830 | 459 | 1.134 | 623 | 726 | 675 | 730 | 340 | 1.106 | 1.161 | 1.620 | 649 | 2.021 | 1.832 | 1.746 | 3.134 | 1.788 | 1.100 | 1.165 | 1.826 |
| Vốn CSH | 1.388.382 | 1.482.914 | 1.454.299 | 1.424.825 | 1.398.198 | 1.393.100 | 1.369.430 | 1.344.594 | 1.333.989 | 1.316.169 | 1.308.496 | 1.167.203 | 1.263.139 | 1.144.710 | 1.132.968 | 1.121.313 | 1.205.082 | 1.096.323 | 1.093.061 | 1.078.336 | 1.079.275 | 1.079.020 | 1.076.395 | 1.073.972 | 1.072.195 | 1.070.404 | 1.068.921 | 1.257.770 | 1.056.727 | 199.638 | 198.007 | 191.328 | 190.142 | 189.843 | 186.266 | 51.058 | 48.906 | 47.856 | 46.831 | 46.137 | 44.686 | 44.152 | 43.412 | 42.953 | 41.819 | 37.470 | 36.744 | 39.796 | 39.066 | 38.725 | 37.636 | 36.624 | 34.746 | 34.097 | 32.381 | 31.074 | 29.523 | 24.887 | 23.099 | 22.495 | 21.329 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -3.75% | 1.22% | 1.23% | 1.14% | 0.04% | 1.05% | 1.1% | 0.93% | 0.85% | 1% | 0.46% | 1.34% | 0.02% | 1.04% | 1.03% | 1.07% | -1.03% | 0.8% | 1.35% | 0.42% | 0.04% | 0.35% | 1.34% | 0.08% | 0.16% | 0.01% | 1.27% | 0.07% | 0.59% | 2.13% | 2.31% | 0.92% | 0.16% | 1.86% | 3.24% | 4.21% | 2.15% | 2.14% | 1.48% | 3.18% | 1.2% | 1.88% | 1.06% | 2.64% | 1.49% | 1.94% | 1.84% | 1.83% | 0.87% | 2.86% | 3.08% | 4.42% | 1.87% | 5.93% | 5.66% | 5.62% | 10.62% | 7.18% | 4.76% | 5.18% | 8.56% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -17.02% | 23.9% | 21.33% | 19.66% | 0.77% | 19.3% | 21.16% | 19.22% | 15.3% | 18.85% | 5.94% | 46.13% | 0.25% | 487.08% | 27.11% | 95.85% | -13.12% | 242.87% | 21.93% | 18.97% | 0.68% | 10.45% | 18.37% | 3.47% | 3.68% | 0.19% | 32.13% | 2.26% | 8.48% | 8.62% | 4.9% | 10.53% | 0.83% | 4.48% | 7.65% | 39.39% | 21.74% | 21.25% | 14.76% | 23.51% | 9.62% | 15.28% | 8.17% | 19.53% | 12.95% | 14.83% | 14.62% | 15.29% | 7.44% | 23.33% | 23.78% | 31.97% | 12.05% | 36.39% | 35.49% | 39.86% | 46.19% | 36.45% | 25.49% | 36.68% | 35.58% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2 | 497 | 464 | 439 | 404 | 506 | 491 | 405 | 437 | 335 | 328 | 387 | 354 | 230 | 198 | 228 | 154 | 280 | 231 | 228 | 193 | 206 | 170 | 161 | 161 | 231 | 364 | 335 | 608 | 645 | 611 | 727 | 942 | 1.390 | 1.747 | 1.566 | 1.348 | 1.213 | 1.178 | 1.126 | 1.035 | 1.080 | 1.080 | 1.200 | 1.081 | 995 | 1.191 | 1.459 | 1.987 | 2.326 | 2.925 | 3.401 | 3.519 | 5.149 | 5.252 | 5.029 | 4.791 | 3.919 | 2.727 | 1.994 | 1.217 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 2811.56 | 14.5 | 10.78 | 10.49 | 10.41 | 9.5 | 9.97 | 8.38 | 6.87 | 14.61 | 15.25 | 29.94 | 41.21 | 46.09 | 42.38 | 70.47 | 198.12 | 110.64 | 114.4 | 132.4 | 154.63 | 123.79 | 195.69 | 210.96 | 210.17 | 151.67 | 97.25 | 126.68 | 111.26 | 31.8 | 37.99 | 15.55 | 13.91 | 9.78 | 5.95 | 6.7 | 9.94 | 7.67 | 9.51 | 8.26 | 8.41 | 7.97 | 8.42 | 6.92 | 6.29 | 6.43 | 6.63 | 5.28 | 4.03 | 3.7 | 5.16 | 3.91 | 4.49 | 2.74 | 2.7 | 2.78 | 3.17 | 5.31 | 9.53 | 11.78 | 0 |
| Giá CP | 5.623 | 7.207 | 5.002 | 4.605 | 4.206 | 4.807 | 4.895 | 3.394 | 3.002 | 4.894 | 5.002 | 11.587 | 14.588 | 10.601 | 8.391 | 16.067 | 30.510 | 30.979 | 26.426 | 30.187 | 29.844 | 25.501 | 33.267 | 33.965 | 33.837 | 35.036 | 35.399 | 42.438 | 67.646 | 20.511 | 23.212 | 11.305 | 13.103 | 13.594 | 10.395 | 10.492 | 13.399 | 9.304 | 11.203 | 9.301 | 8.704 | 8.608 | 9.094 | 8.304 | 6.799 | 6.398 | 7.896 | 7.704 | 8.008 | 8.606 | 15.093 | 13.298 | 15.800 | 14.108 | 14.180 | 13.981 | 15.187 | 20.810 | 25.988 | 23.489 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU DL1 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU DL1
Chia sẻ lên:
