CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà đất COTEC - CLG
✅ Xem tín hiệu mua bán CLG Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:05:20| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | CLG |
| Giá hiện tại | 0.5 - Cập nhật vào 15:01 ngày 26/01/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 05/05/2021 |
| Cổ phiếu niêm yết | 21.150.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 21.150.000 |
| Mã số thuế | 0303666737 |
| Ngày cấp GPKD | 28/01/2005 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng nhà cửa, cao ốc |
| Ngành nghề chính | - Đầu tư KD nhà, môi giới, tư vấn bất động sản - Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa các công trình dân dụng, công nghiệp, công trình kỹ thuật hạ tầng khu đô thị và khu công nghiệp, các công trình giao thông đường bộ, đường thủy - Khai thác, sản xuất, mua bán vật liệu xây dựng... |
| Mốc lịch sử | - CT được thành lập từ Nhà máy Coterraz, TT Kinh doanh BĐS và hai Xí nghiệp xây lắp vào năm 2004 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà đất COTEC Tên tiếng Anh: Cotec Invesment & Land-House Development JSC Tên viết tắt:COTECLAND JSC Địa chỉ: Tầng 6 Cao ốc H2 - Số 196 Hoàng Diệu - P.8 - Q.4 - Tp.HCM Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Thế Thanh Điện thoại: (84.28) 5401 0999 Fax: (84.28) 5401 0777 Email:info@cotecland.com.vn Website:http://www.cotecland.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 156.280 | 277.772 | 677.378 | 619.273 | 343.447 | 245.696 | 367.773 | 166.963 | 257.188 | 115.781 | 24.078 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -1.939 | 15.412 | 1.752 | 6.207 | 11.507 | 2.844 | 16.930 | 28.216 | 5.242 | 26.419 | 23.014 | 4.779 |
| Vốn CSH | 26.524 | 233.752 | 258.258 | 277.255 | 272.639 | 266.189 | 221.466 | 240.689 | 217.433 | 122.702 | 152.137 | 0 |
| CP lưu hành | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -7.31% | 6.59% | 0.68% | 2.24% | 4.22% | 1.07% | 7.64% | 11.72% | 2.41% | 21.53% | 15.13% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -INF% | 9.86% | 0.63% | 0.92% | 1.86% | 0.83% | 6.89% | 7.67% | 3.14% | 10.27% | 19.88% | 19.85% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 631 | 185 | 373 | 130 | 534 | 683 | 515 | 1.108 | 2.131 | -871 | 4.569 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 2.82 | 10.95 | 7.81 | 42.92 | 7.49 | 10.39 | 16.31 | 15.35 | 4.36 | -15.27 | 0 | 0 |
| Giá CP | 1.779 | 2.026 | 2.913 | 5.580 | 4.000 | 7.096 | 8.400 | 17.008 | 9.291 | 13.300 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 121.342 | 1.982 | 18.273 | 14.683 | 90.789 | 72.259 | 76.850 | 37.874 | 270.826 | 177.161 | 120.426 | 108.965 | 150.133 | 166.155 | 222.962 | 80.023 | 114.316 | 63.279 | 100.398 | 65.454 | 24.991 | 25.677 | 111.172 | 83.856 | 109.811 | 86.066 | 89.802 | 82.094 | 69.605 | 27.865 | 52.773 | 16.720 | 80.216 | 50.848 | 84.181 | 41.943 | 2.890 | 15.839 | 31.620 | 65.432 | 5.455 | 5.455 | 13.168 |
| CP lưu hành | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 | 21.150.000 |
| Lợi nhuận | -1.939 | 17.297 | -6.321 | 4.312 | 124 | -591 | 77 | 1.684 | 582 | 4.317 | 1.300 | 32 | 558 | 208 | 1.962 | 8.935 | 402 | 1.675 | 287 | 810 | 72 | 9.906 | 3.667 | 2.568 | 789 | 6.148 | 824 | 20.549 | 695 | 857 | -2.227 | 5.409 | 1.203 | 1.289 | 13.414 | 4.684 | 7.032 | -31.523 | 11.100 | 24.942 | 18.495 | 1.126 | 1.126 | 2.527 |
| Vốn CSH | 26.524 | 140.593 | 121.923 | 233.752 | 250.886 | 254.990 | 255.508 | 258.258 | 256.289 | 256.632 | 251.989 | 277.255 | 277.016 | 274.294 | 273.921 | 272.639 | 209.589 | 200.479 | 228.277 | 266.189 | 268.059 | 248.580 | 253.818 | 221.466 | 206.816 | 237.273 | 236.925 | 240.689 | 214.572 | 210.110 | 344.206 | 217.433 | 128.368 | 138.993 | 141.696 | 122.702 | 137.991 | 123.271 | 163.017 | 152.137 | 0 | 32.188 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -7.31% | 12.3% | -5.18% | 1.84% | 0.05% | -0.23% | 0.03% | 0.65% | 0.23% | 1.68% | 0.52% | 0.01% | 0.2% | 0.08% | 0.72% | 3.28% | 0.19% | 0.84% | 0.13% | 0.3% | 0.03% | 3.99% | 1.44% | 1.16% | 0.38% | 2.59% | 0.35% | 8.54% | 0.32% | 0.41% | -0.65% | 2.49% | 0.94% | 0.93% | 9.47% | 3.82% | 5.1% | -25.57% | 6.81% | 16.39% | INF% | 3.5% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -INF% | 14.25% | -318.92% | 23.6% | 0.84% | -0.65% | 0.11% | 2.19% | 1.54% | 1.59% | 0.73% | 0.03% | 0.51% | 0.14% | 1.18% | 4.01% | 0.5% | 1.47% | 0.45% | 0.81% | 0.11% | 39.64% | 14.28% | 2.31% | 0.94% | 5.6% | 0.96% | 22.88% | 0.85% | 1.23% | -7.99% | 10.25% | 7.19% | 1.61% | 26.38% | 5.56% | 16.77% | -1090.76% | 70.08% | 78.88% | 28.27% | 20.64% | 20.64% | 19.19% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 631 | 729 | -117 | 185 | 61 | 83 | 315 | 373 | 295 | 293 | 99 | 130 | 551 | 544 | 613 | 534 | 150 | 134 | 524 | 683 | 775 | 819 | 647 | 515 | 1.416 | 1.411 | 1.146 | 1.108 | 306 | 400 | 539 | 2.131 | 2.059 | 2.642 | -639 | -871 | 1.155 | 2.301 | 5.566 | 4.569 | 0 | 2.233 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 2.82 | 3.98 | -14.7 | 10.95 | 42 | 30.3 | 9.21 | 7.81 | 12.46 | 17.07 | 58.49 | 42.92 | 7.62 | 7.87 | 6.31 | 7.49 | 28.65 | 38.67 | 10.31 | 10.39 | 10.19 | 8.18 | 12.21 | 16.31 | 7.91 | 6.45 | 6.46 | 15.35 | 26.12 | 11.76 | 8.53 | 4.36 | 6.51 | 4.66 | -15.64 | -15.27 | 14.8 | 13.51 | 7.99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 1.779 | 2.901 | 1.720 | 2.026 | 2.562 | 2.515 | 2.901 | 2.913 | 3.676 | 5.002 | 5.791 | 5.580 | 4.199 | 4.281 | 3.868 | 4.000 | 4.298 | 5.182 | 5.402 | 7.096 | 7.897 | 6.699 | 7.900 | 8.400 | 11.201 | 9.101 | 7.403 | 17.008 | 7.993 | 4.704 | 4.598 | 9.291 | 13.404 | 12.312 | 9.994 | 13.300 | 17.094 | 31.087 | 44.472 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU CLG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU CLG
Chia sẻ lên:
