CTCP Chiếu sáng Công cộng Thành phố Hồ Chí Minh - CHS
✅ Xem tín hiệu mua bán CHS Lần cập nhật mới nhất: 2023-10-18 16:44:03| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | CHS |
| Giá hiện tại | 11 - Cập nhật vào 23:03 ngày 30/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 12/01/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 28.400.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 28.400.000 |
| Mã số thuế | 0300423479 |
| Ngày cấp GPKD | 12/08/2010 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng nhà cửa, cao ốc |
| Ngành nghề chính | - Xây dựng công trình công ích - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Lắp đặt hệ thống điện - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 20/11/1991 thành lập CT Chiếu sáng Công cộng thành phố HCM trên cơ sở tiền thân từ Xí nghiệp Chiếu sáng Vỉa hè Thoát nước |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Chiếu sáng Công cộng Thành phố Hồ Chí Minh Tên tiếng Anh: HOCHIMINH CITY PUBLIC LIGHTING JSC Tên viết tắt:SAPULICO Địa chỉ: Số 121 Châu Văn Liêm - P. 14 - Q. 5 - TP. HCM Người công bố thông tin: Mr. Huỳnh Trí Dũng Điện thoại: (84.28) 3853 6883 Fax: (84.8 3859 2896 Email:cscctphcm@vnn.vn Website:http://www.chieusang.com |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 270.979 | 557.708 | 436.990 | 438.069 | 404.179 | 379.958 | 386.779 | 380.944 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 16.087 | 30.413 | 26.665 | 35.997 | 31.611 | 27.077 | 25.191 | 25.996 |
| Vốn CSH | 318.609 | 301.865 | 307.625 | 307.626 | 265.953 | 305.222 | 317.972 | 300.973 |
| CP lưu hành | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 5.05% | 10.08% | 8.67% | 11.7% | 11.89% | 8.87% | 7.92% | 8.64% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 5.94% | 5.45% | 6.1% | 8.22% | 7.82% | 7.13% | 6.51% | 6.82% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.156 | 736 | 1.286 | 2.514 | 58 | 536 | 1.498 | 915 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 7.62 | 13.86 | 7.93 | 3.26 | 134.52 | 14.54 | 8.54 | 0 |
| Giá CP | 8.809 | 10.201 | 10.198 | 8.196 | 7.802 | 7.793 | 12.793 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 129.164 | 141.815 | 279.494 | 116.276 | 103.126 | 58.812 | 171.296 | 97.200 | 99.312 | 69.182 | 136.862 | 133.966 | 68.269 | 98.972 | 184.640 | 187.125 | 21.743 | 10.671 | 151.509 | 91.858 | 97.506 | 39.085 | 145.133 | 76.249 | 105.888 | 59.509 | 380.944 |
| CP lưu hành | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 | 28.400.000 |
| Lợi nhuận | 6.372 | 9.715 | 8.935 | 5.758 | 8.409 | 7.311 | 533 | 4.652 | 12.922 | 8.558 | 5.923 | 9.120 | 8.717 | 12.237 | 16.043 | 34.399 | -10.506 | -8.325 | 11.098 | 9.380 | 3.989 | 2.610 | 7.387 | 1.249 | 11.614 | 4.941 | 25.996 |
| Vốn CSH | 303.896 | 318.609 | 306.031 | 307.624 | 301.865 | 308.649 | 301.430 | 312.257 | 307.625 | 321.246 | 322.669 | 316.746 | 307.626 | 318.622 | 316.336 | 300.293 | 265.953 | 290.934 | 299.895 | 298.737 | 305.222 | 318.183 | 313.362 | 317.101 | 317.972 | 306.126 | 300.973 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.1% | 3.05% | 2.92% | 1.87% | 2.79% | 2.37% | 0.18% | 1.49% | 4.2% | 2.66% | 1.84% | 2.88% | 2.83% | 3.84% | 5.07% | 11.46% | -3.95% | -2.86% | 3.7% | 3.14% | 1.31% | 0.82% | 2.36% | 0.39% | 3.65% | 1.61% | 8.64% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 4.93% | 6.85% | 3.2% | 4.95% | 8.15% | 12.43% | 0.31% | 4.79% | 13.01% | 12.37% | 4.33% | 6.81% | 12.77% | 12.36% | 8.69% | 18.38% | -48.32% | -78.02% | 7.32% | 10.21% | 4.09% | 6.68% | 5.09% | 1.64% | 10.97% | 8.3% | 6.82% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.084 | 1.156 | 1.071 | 775 | 736 | 895 | 939 | 1.129 | 1.286 | 1.138 | 1.268 | 1.624 | 2.514 | 1.837 | 1.113 | 939 | 58 | 568 | 953 | 823 | 536 | 805 | 887 | 1.542 | 1.498 | 1.089 | 915 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 9.32 | 7.62 | 7.84 | 12.39 | 13.86 | 13.41 | 12.78 | 11.25 | 7.93 | 9.84 | 7.57 | 6.65 | 3.26 | 3.27 | 4.76 | 5.64 | 134.52 | 15.31 | 9.02 | 9.97 | 14.54 | 12.05 | 12.29 | 6.61 | 8.54 | 12.67 | 0 |
| Giá CP | 10.103 | 8.809 | 8.397 | 9.602 | 10.201 | 12.002 | 12.000 | 12.701 | 10.198 | 11.198 | 9.599 | 10.800 | 8.196 | 6.007 | 5.298 | 5.296 | 7.802 | 8.696 | 8.596 | 8.205 | 7.793 | 9.700 | 10.901 | 10.193 | 12.793 | 13.798 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU CHS TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU CHS
Chia sẻ lên:
