CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn - BSR
✅ Xem tín hiệu mua bán BSR Lần cập nhật mới nhất: 2023-10-18 16:39:48| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | BSR |
| Giá hiện tại | 26.7 - Cập nhật vào 21:05 ngày 02/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 01/03/2018 |
| Cổ phiếu niêm yết | 244.119.369 |
| Cổ phiếu lưu hành | 244.119.369 |
| Mã số thuế | 4300378569 |
| Ngày cấp GPKD | 05/06/2008 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất xăng dầu và than đá |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại; Kinh doanh hạt nhựa PP và các loại hạt nhựa khác; Cung cấp dịch vụ quản lý và cho thuê nhà; Sản xuất và kinh doanh các sản phẩm bao bì;... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 09/05/2008: Công ty trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Lọc - Hoá dầu Bình Sơn chịu trách nhiệm quản lý nhà máy lọc dầu Dung Quất được thành lập. - Ngày 06/01/2011: Khánh thành Nhà máy lọc dầu Dung quất - Nhà máy lọc dầu đầu tiên của Việt Nam. - Ngày 01/03/2018: Ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 22,400 đồng. - Ngày 01/07/2018: Chuyển đổi thành Công ty Cổ phần Lọc Hóa dầu Bình Sơn với vốn điều lệ 31,004,996,160,000 đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn Tên tiếng Anh: Binh Son Refining and Petrochemical Company Limited Tên viết tắt:BSR Co, Ltd Địa chỉ: Số 208 – Đại lộ Hùng Vương - Tp. Quảng Ngãi - T. Quảng Ngãi Người công bố thông tin: Mr. Trần Thái Bảo Điện thoại: (0255) 3825 825 Fax: (0255) 3825 826 Email:tmtt@bsr.com.vn Website:http://www.bsr.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 123.032.090 | 147.423.365 | 167.171.032 | 101.079.389 | 57.960.425 | 102.817.351 | 79.128.528 | 33.357.144 | 18.088.236 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 611.554 | 8.508.100 | 14.227.984 | 6.720.737 | -2.797.117 | 3.033.946 | 799.560 | 3.400.270 | 109.529 |
| Vốn CSH | 58.040.467 | 52.811.286 | 48.744.398 | 34.585.526 | 29.669.660 | 32.180.472 | 31.095.595 | 0 | 0 |
| CP lưu hành | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.05% | 16.11% | 29.19% | 19.43% | -9.43% | 9.43% | 2.57% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.5% | 5.77% | 8.51% | 6.65% | -4.83% | 2.95% | 1.01% | 10.19% | 0.61% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.588 | 4.365 | 4.970 | 1.609 | -681 | 684 | 9.287 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 7.46 | 3.55 | 5.73 | 13.05 | -10.14 | 18.87 | 1.94 | 0 | 0 |
| Giá CP | 19.306 | 15.496 | 28.478 | 20.997 | 6.905 | 12.907 | 18.017 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 3/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 35.968.283 | 31.945.857 | 24.428.608 | 30.689.342 | 41.932.747 | 37.755.694 | 33.669.033 | 34.065.891 | 40.429.749 | 39.567.060 | 52.391.132 | 34.783.091 | 34.491.615 | 17.679.233 | 27.859.886 | 21.048.655 | 17.134.510 | 9.097.969 | 13.736.906 | 17.991.040 | 28.889.737 | 23.012.447 | 27.844.707 | 23.070.460 | 29.237.942 | 26.820.126 | 0 | 23.070.460 | 15.735.042 | 17.622.102 | 18.088.236 |
| CP lưu hành | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 | 244.119.369 |
| Lợi nhuận | -89.843 | -1.210.170 | 767.747 | 1.143.820 | 2.279.140 | 3.260.330 | 1.339.430 | 1.629.200 | 1.498.600 | 478.614 | 9.926.700 | 2.324.070 | 2.683.990 | 476.067 | 1.704.210 | 1.856.470 | 1.254.380 | 173.033 | -1.894.250 | -2.330.280 | 1.516.890 | 597.727 | 311.379 | 607.950 | -1.010.230 | 1.201.840 | 0 | 607.950 | 1.634.260 | 1.766.010 | 109.529 |
| Vốn CSH | 55.532.256 | 55.623.382 | 56.823.591 | 58.040.467 | 57.130.996 | 54.867.757 | 51.623.187 | 52.811.286 | 50.914.932 | 49.421.765 | 48.744.398 | 39.876.037 | 37.553.331 | 35.056.735 | 34.585.526 | 32.910.836 | 31.075.076 | 29.830.280 | 29.669.660 | 31.706.066 | 33.936.943 | 32.560.719 | 32.180.472 | 31.975.332 | 31.303.249 | 32.334.184 | 31.095.595 | 0 | 35.565.851 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.16% | -2.18% | 1.35% | 1.97% | 3.99% | 5.94% | 2.59% | 3.08% | 2.94% | 0.97% | 20.36% | 5.83% | 7.15% | 1.36% | 4.93% | 5.64% | 4.04% | 0.58% | -6.38% | -7.35% | 4.47% | 1.84% | 0.97% | 1.9% | -3.23% | 3.72% | 0% | INF% | 4.6% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -0.25% | -3.79% | 3.14% | 3.73% | 5.44% | 8.64% | 3.98% | 4.78% | 3.71% | 1.21% | 18.95% | 6.68% | 7.78% | 2.69% | 6.12% | 8.82% | 7.32% | 1.9% | -13.79% | -12.95% | 5.25% | 2.6% | 1.12% | 2.64% | -3.46% | 4.48% | NAN% | 2.64% | 10.39% | 10.02% | 0.61% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 197 | 961 | 2.403 | 2.588 | 2.744 | 2.492 | 1.595 | 4.365 | 4.589 | 4.971 | 4.970 | 2.318 | 2.168 | 1.707 | 1.609 | 448 | -902 | -817 | -681 | 31 | 979 | 214 | 684 | 870 | 3.137 | 7.496 | 9.287 | 16.602 | 1.144 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 115.59 | 25.07 | 9.03 | 7.46 | 6.78 | 8.75 | 10.85 | 3.55 | 2.9 | 4.04 | 5.73 | 11.26 | 10.66 | 11.6 | 13.05 | 39.49 | -10.97 | -8.69 | -10.14 | 155.49 | 8.38 | 44.81 | 18.87 | 14.6 | 4.33 | 2.67 | 1.94 | 1.6 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 22.771 | 24.092 | 21.699 | 19.306 | 18.604 | 21.805 | 17.306 | 15.496 | 13.308 | 20.083 | 28.478 | 26.101 | 23.111 | 19.801 | 20.997 | 17.692 | 9.895 | 7.100 | 6.905 | 4.820 | 8.204 | 9.589 | 12.907 | 12.702 | 13.583 | 20.014 | 18.017 | 26.563 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU BSR TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU BSR
Chia sẻ lên:
