CTCP 715 - BMN
✅ Xem tín hiệu mua bán BMN Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:02:07| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | BMN |
| Giá hiện tại | 8.1 - Cập nhật vào 11:05 ngày 30/05/2025 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 06/04/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 2.750.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 2.750.000 |
| Mã số thuế | 1500342370 |
| Ngày cấp GPKD | 29/06/2010 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng |
| Ngành nghề chính | - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là đơn vị sự nghiệp kinh tế Cụm phà Mỹ Thuận, sau đó được chuyển đổi thành doanh nghiệp Nhà nước hoạt động công ích |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP 715 Tên tiếng Anh: 715 Joint Stock Company Tên viết tắt:Công ty 715 Địa chỉ: Số 404A - Ấp Tân Vĩnh Thuận - X. Tân Ngãi - Tp. Vĩnh Long - T. Vĩnh Long Người công bố thông tin: Mr. Đào Thanh Bình Điện thoại: (84.270) 381 6353 Fax: (84.270) 381 5273 Email:congty715@gmail.com Website:http://congty715.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 54.838 | 14.751 | 18.756 | 11.734 | 8.583 | 9.392 | 31.658 | 36.586 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 4.657 | 1.211 | 1.272 | 492 | 633 | 949 | 1.389 | 1.467 |
| Vốn CSH | 30.154 | 30.411 | 28.276 | 29.778 | 30.580 | 31.395 | 30.153 | 27.970 |
| CP lưu hành | 2.750.000 | 2.750.000 | 2.750.000 | 2.750.000 | 2.750.000 | 2.750.000 | 2.750.000 | 2.750.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 15.44% | 3.98% | 4.5% | 1.65% | 2.07% | 3.02% | 4.61% | 5.24% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 8.49% | 8.21% | 6.78% | 4.19% | 7.38% | 10.1% | 4.39% | 4.01% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 383 | 440 | 463 | 0 | 230 | 654 | 730 | 124 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 64.15 | 13.17 | 12.54 | 0 | 36.05 | 14.07 | 0 | 0 |
| Giá CP | 24.569 | 5.795 | 5.806 | 0 | 8.292 | 9.202 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 3/2022 | Quý 1/2022 | Quý 1/2021 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 1/2018 | Quý 1/2017 | Quý 3/2016 | Quý 1/2016 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 48.867 | 5.971 | 14.751 | 0 | 18.756 | 0 | 0 | 11.734 | 8.583 | 9.392 | 23.901 | 7.757 | 22.091 | 14.495 |
| CP lưu hành | 2.750.000 | 2.750.000 | 2.750.000 | 2.750.000 | 2.750.000 | 2.750.000 | 2.750.000 | 2.750.000 | 2.750.000 | 2.750.000 | 2.750.000 | 2.750.000 | 2.750.000 | 2.750.000 |
| Lợi nhuận | 3.602 | 1.055 | 1.211 | 0 | 1.272 | 0 | 0 | 492 | 633 | 949 | 849 | 540 | 1.127 | 340 |
| Vốn CSH | 29.044 | 30.154 | 30.411 | 28.276 | 29.798 | 28.457 | 27.764 | 29.778 | 30.580 | 31.395 | 29.357 | 30.153 | 28.887 | 27.970 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 12.4% | 3.5% | 3.98% | 0% | 4.27% | 0% | 0% | 1.65% | 2.07% | 3.02% | 2.89% | 1.79% | 3.9% | 1.22% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 7.37% | 17.67% | 8.21% | NAN% | 6.78% | NAN% | NAN% | 4.19% | 7.38% | 10.1% | 3.55% | 6.96% | 5.1% | 2.35% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.693 | 383 | 440 | 463 | 463 | 0 | 0 | 0 | 230 | 654 | 505 | 730 | 534 | 124 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 8.56 | 64.15 | 13.17 | 12.54 | 14.27 | 0 | 0 | 0 | 36.05 | 14.07 | 18.21 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 14.492 | 24.569 | 5.795 | 5.806 | 6.607 | 0 | 0 | 0 | 8.292 | 9.202 | 9.196 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU BMN TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU BMN
Chia sẻ lên:
