CTCP Thủy điện Bắc Hà - BHA
✅ Xem tín hiệu mua bán BHA Lần cập nhật mới nhất: 2023-10-18 09:31:33| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | BHA |
| Giá hiện tại | 23.2 - Cập nhật vào 17:04 ngày 07/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 02/08/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 66.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 66.000.000 |
| Mã số thuế | 5300240587 |
| Ngày cấp GPKD | 18/02/2008 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Phát, truyền tải và phân phối điện năng |
| Ngành nghề chính | - Xây lắp công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, bưu điện, công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị và khu công nghiệp, công trình cấp thoát nước - Xây dựng đường dây và trạm biến áp; đầu tư kinh doanh các công trình điện vừa và nhỏ - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện - Kinh doanh nuôi trồng thủy sản, trồng rừng - Kinh doanh dịch vụ khách sạn - du lịch; khai thác, lọc nước phục vụ sinh hoạt, công nghiệp và các mục đích khác... |
| Mốc lịch sử | - Tháng 02/2005: Tiền thân của CTCP Thủy điện Bắc Hà là Ban quản lý Dự án Thủy điện Bắc Hà (trực thuộc TCT Xây dựng và Phát triển Hạ tầng - Licogi) được thành lập nhằm mục đích xây dựng dự án Thủy điện Bắc Hà và hoạt động trong các lĩnh vực kinh doanh khác trên địa bàn Lào Cai. - Ngày 18/02/2008: Chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP với tên gọi là CTCP Thủy điện Bắc Hà. - Tháng 06/2012: Tổ máy số 1 bắt đầu phát điện thương mại. . - Tháng 09/2012: Tổ máy số 2 bắt đầu phát điện thương mại. . - Ngày 19/03/2015: Tăng vốn điều lệ lên 650 tỷ đồng. . - Tháng 07/2016: Chính thức tham gia thị trường phát điện cạnh tranh. . - Tháng 11/2016: Quyết toán hoàn thành dự án thủy điện Bắc Hà. . - Ngày 23/05/2017: Trở thành công ty đại chúng theo Công văn số 2856/UBCK-GSĐC của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. - Ngày 02/08/2017: Là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 10,000 đ/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Thủy điện Bắc Hà Tên tiếng Anh: Bac Ha Hydropower JSC Tên viết tắt:BHHC Địa chỉ: Thôn Lùng Xa - X. Cốc Ly - H. Bắc Hà - T. Lào Cai Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Thành Hưng Điện thoại: (84.214) 629 4668 Fax: (84.214) 626 8606 Email:thuydienbachajsc@gmail.com Website:https://thuydienbacha.vn/ |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 84.144 | 368.659 | 265.826 | 296.172 | 207.556 | 301.094 | 361.525 | 294.671 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -12.793 | 154.203 | 27.642 | 60.033 | -40.628 | 43.414 | 68.709 | 10.748 |
| Vốn CSH | 811.991 | 749.093 | 652.395 | 578.077 | 618.196 | 579.932 | 489.745 | 0 |
| CP lưu hành | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -1.58% | 20.59% | 4.24% | 10.38% | -6.57% | 7.49% | 14.03% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -15.2% | 41.83% | 10.4% | 20.27% | -19.57% | 14.42% | 19.01% | 3.65% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.091 | 1.466 | 1.126 | -440 | 587 | 1.312 | 126 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 7.17 | 7.98 | 9.24 | -25.47 | 19.61 | 14.18 | 0 | 0 |
| Giá CP | 14.992 | 11.699 | 10.404 | 11.207 | 11.511 | 18.604 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 51.600 | 32.544 | 49.540 | 170.786 | 91.531 | 56.802 | 64.166 | 111.679 | 50.002 | 39.979 | 90.222 | 127.632 | 56.872 | 21.446 | 39.129 | 95.861 | 40.391 | 32.175 | 71.686 | 147.458 | 56.347 | 25.603 | 115.175 | 175.066 | 42.861 | 28.423 | 66.013 | 153.547 | 46.842 | 28.269 |
| CP lưu hành | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 | 66.000.000 |
| Lợi nhuận | 2.228 | -15.021 | 3.851 | 107.267 | 41.913 | 1.172 | 5.647 | 48.051 | -11.672 | -14.384 | 31.244 | 69.129 | -1.658 | -38.682 | -22.810 | 34.129 | -21.506 | -30.441 | 6.178 | 84.483 | -12.644 | -34.603 | 38.207 | 94.765 | -25.718 | -38.545 | 345 | 72.109 | -23.122 | -38.584 |
| Vốn CSH | 763.880 | 811.991 | 827.012 | 823.160 | 749.093 | 707.180 | 706.093 | 700.445 | 652.395 | 664.066 | 678.450 | 647.206 | 578.077 | 579.735 | 618.662 | 641.472 | 618.196 | 639.902 | 670.000 | 663.822 | 579.932 | 592.576 | 619.665 | 581.457 | 489.745 | 515.463 | 554.007 | 0 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.29% | -1.85% | 0.47% | 13.03% | 5.6% | 0.17% | 0.8% | 6.86% | -1.79% | -2.17% | 4.61% | 10.68% | -0.29% | -6.67% | -3.69% | 5.32% | -3.48% | -4.76% | 0.92% | 12.73% | -2.18% | -5.84% | 6.17% | 16.3% | -5.25% | -7.48% | 0.06% | INF% | -INF% | -INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 4.32% | -46.16% | 7.77% | 62.81% | 45.79% | 2.06% | 8.8% | 43.03% | -23.34% | -35.98% | 34.63% | 54.16% | -2.92% | -180.37% | -58.29% | 35.6% | -53.24% | -94.61% | 8.62% | 57.29% | -22.44% | -135.15% | 33.17% | 54.13% | -60% | -135.61% | 0.52% | 46.96% | -49.36% | -136.49% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.490 | 2.091 | 2.336 | 2.364 | 1.466 | 655 | 419 | 807 | 1.126 | 1.278 | 910 | 91 | -440 | -740 | -616 | -176 | 587 | 721 | 660 | 1.151 | 1.312 | 1.116 | 1.057 | 475 | 126 | 166 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 8.93 | 7.17 | 6.42 | 6.3 | 7.98 | 18.03 | 30.56 | 14.26 | 9.24 | 9.08 | 10.99 | 149.01 | -25.47 | -18.23 | -11.21 | -68.04 | 19.61 | 24.97 | 22.74 | 12.6 | 14.18 | 13.35 | 15.61 | 27.39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 13.306 | 14.992 | 14.997 | 14.893 | 11.699 | 11.810 | 12.805 | 11.508 | 10.404 | 11.604 | 10.001 | 13.560 | 11.207 | 13.490 | 6.905 | 11.975 | 11.511 | 18.003 | 15.008 | 14.503 | 18.604 | 14.899 | 16.500 | 13.010 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU BHA TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU BHA
Chia sẻ lên:
