CTCP Cấp thoát nước Bình Định - BDW
✅ Xem tín hiệu mua bán BDW Lần cập nhật mới nhất: 2023-10-18 09:30:48| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | BDW |
| Giá hiện tại | 26.7 - Cập nhật vào 10:03 ngày 31/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 14/10/2015 |
| Cổ phiếu niêm yết | 12.410.800 |
| Cổ phiếu lưu hành | 12.410.800 |
| Mã số thuế | 4100258955 |
| Ngày cấp GPKD | 31/07/2010 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Nước, chất thải và các hệ thống khác |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất và kinh doanh nước sạch - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác - Thiết kế công trình cấp thoát nước, giám sát lắp đặt thiết bị công trình cấp thoát nước, tư vấn dự án đầu tư - Thi công xây lắp và sửa chữa công trình cấp thoát nước - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ; cho thuê xe có động cơ, máy móc, thiết bị; kinh doanh bất động sản. |
| Mốc lịch sử | - Ngày 28/12/1992: Được đổi thành Công ty Cấp nước Bình Định |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Cấp thoát nước Bình Định Tên tiếng Anh: Binh Dinh Water Supply and Sewerage Joint Stock Company Tên viết tắt:BIDI WASSCO Địa chỉ: Số 146 Lý Thái Tổ - P. Quang Trung - TP. Quy Nhơn - T. Bình Định Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Văn Châu Điện thoại: (84.256) 374 7306 Fax: (84.256) 384 7843 Email:Capnuocbinhdinh@gmail.com Website:http://binhdinhwaco.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 131.312 | 204.584 | 222.795 | 217.813 | 207.581 | 175.472 | 159.932 | 138.494 | 30.388 | 25.655 | 27.881 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 19.962 | 30.293 | 26.915 | 24.379 | 20.622 | 13.553 | 6.728 | 10.961 | 484 | 1.139 | 1.239 |
| Vốn CSH | 213.113 | 200.085 | 185.130 | 169.500 | 162.705 | 156.077 | 150.608 | 149.296 | 160.448 | 184.637 | 0 |
| CP lưu hành | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 9.37% | 15.14% | 14.54% | 14.38% | 12.67% | 8.68% | 4.47% | 7.34% | 0.3% | 0.62% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 15.2% | 14.81% | 12.08% | 11.19% | 9.93% | 7.72% | 4.21% | 7.91% | 1.59% | 4.44% | 4.44% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.569 | 2.612 | 2.166 | 1.712 | 1.371 | 880 | 724 | 472 | 83 | 82 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.97 | 8.69 | 7.57 | 8.18 | 7.66 | 10.79 | 9.67 | 24.57 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 17.906 | 22.698 | 16.397 | 14.004 | 10.502 | 9.495 | 7.001 | 11.597 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 3/2014 | Quý 3/2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 71.144 | 60.168 | 63.038 | 15.535 | 71.356 | 54.655 | 52.192 | 56.780 | 62.211 | 51.612 | 51.941 | 60.198 | 54.326 | 51.348 | 48.995 | 56.661 | 56.376 | 45.549 | 41.907 | 47.464 | 45.316 | 40.785 | 37.104 | 44.192 | 42.638 | 35.998 | 33.674 | 38.705 | 35.435 | 30.680 | 30.388 | 0 | 0 | 25.655 | 27.881 |
| CP lưu hành | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 | 12.410.800 |
| Lợi nhuận | 11.618 | 8.344 | 10.084 | 525 | 12.925 | 6.759 | 5.736 | 6.992 | 8.448 | 5.739 | 3.622 | 9.073 | 6.517 | 5.167 | 2.967 | 6.598 | 6.938 | 4.119 | 2.967 | 2.989 | 4.854 | 2.743 | 960 | 2.371 | 2.172 | 1.225 | 1.018 | 4.568 | 4.182 | 1.193 | 484 | 0 | 0 | 1.139 | 1.239 |
| Vốn CSH | 228.848 | 213.113 | 204.770 | 458.236 | 200.085 | 188.401 | 180.832 | 192.121 | 185.130 | 177.302 | 171.501 | 178.573 | 169.500 | 163.604 | 158.436 | 169.303 | 162.705 | 156.388 | 152.269 | 159.066 | 156.077 | 150.968 | 149.218 | 154.300 | 150.608 | 149.677 | 148.452 | 153.863 | 149.296 | 145.114 | 143.921 | 142.636 | 160.448 | 184.637 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 5.08% | 3.92% | 4.92% | 0.11% | 6.46% | 3.59% | 3.17% | 3.64% | 4.56% | 3.24% | 2.11% | 5.08% | 3.84% | 3.16% | 1.87% | 3.9% | 4.26% | 2.63% | 1.95% | 1.88% | 3.11% | 1.82% | 0.64% | 1.54% | 1.44% | 0.82% | 0.69% | 2.97% | 2.8% | 0.82% | 0.34% | 0% | 0% | 0.62% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 16.33% | 13.87% | 16% | 3.38% | 18.11% | 12.37% | 10.99% | 12.31% | 13.58% | 11.12% | 6.97% | 15.07% | 12% | 10.06% | 6.06% | 11.64% | 12.31% | 9.04% | 7.08% | 6.3% | 10.71% | 6.73% | 2.59% | 5.37% | 5.09% | 3.4% | 3.02% | 11.8% | 11.8% | 3.89% | 1.59% | NAN% | NAN% | 4.44% | 4.44% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.463 | 2.569 | 2.441 | 2.091 | 2.612 | 2.251 | 2.169 | 1.998 | 2.166 | 2.010 | 1.964 | 1.912 | 1.712 | 1.746 | 1.662 | 1.662 | 1.371 | 1.203 | 1.092 | 930 | 880 | 664 | 542 | 547 | 724 | 886 | 883 | 840 | 472 | 135 | 39 | 0 | 83 | 82 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 9.34 | 6.97 | 10.37 | 9.9 | 8.69 | 10.09 | 8.21 | 7.76 | 7.57 | 9.7 | 6.11 | 6.8 | 8.18 | 5.44 | 4.09 | 6.62 | 7.66 | 10.39 | 9.98 | 8.06 | 10.79 | 22.73 | 18.45 | 11.52 | 9.67 | 8.24 | 9.62 | 11.78 | 24.57 | 73.98 | 256.28 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 23.004 | 17.906 | 25.313 | 20.701 | 22.698 | 22.713 | 17.807 | 15.504 | 16.397 | 19.497 | 12.000 | 13.002 | 14.004 | 9.498 | 6.798 | 11.002 | 10.502 | 12.499 | 10.898 | 7.496 | 9.495 | 15.093 | 10.000 | 6.301 | 7.001 | 7.301 | 8.494 | 9.895 | 11.597 | 9.987 | 9.995 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU BDW TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU BDW
Chia sẻ lên:
