CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương - BCE
✅ Xem tín hiệu mua bán BCE Lần cập nhật mới nhất: 2024-10-31 07:48:07| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | BCE |
| Giá hiện tại | 10.9 - Cập nhật vào 05:04 ngày 09/04/2026 |
| Sàn niềm yết | HOSE |
| Thời gian lên sàn | 28/06/2010 |
| Cổ phiếu niêm yết | 35.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 35.000.000 |
| Mã số thuế | 3700408992 |
| Ngày cấp GPKD | 25/02/2002 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Phát triển bất động sản |
| Ngành nghề chính | - Thi công xây dựng, tư vấn thiết kế các công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông, san lấp mặt bằng, điện trung thế, hạ thế, trạm biến áp, điện chiếu sáng, trang trí nội, ngoại thất - Sản xuất và lắp đặt cấu kiện bằng thép, khung nhà tiền chế, cấu kiện bê tông cốt thép đúc sẵn. - Sản xuất kinh doanh VLXD |
| Mốc lịch sử | - Ngày 25/02/2002: CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương được thành lập theo Giấy chứng nhận đăng ký KD số 3700408992 với vốn điều lệ ban đầu là 7 tỷ đồng. - Năm 2003: Tăng vốn điều lệ lên 10 tỷ đồng. - Năm 2005: Tăng vốn điều lệ lên 20 tỷ đồng. - Năm 2006: Tăng vốn điều lệ lên 28 tỷ đồng. - Năm 2007: Tăng vốn điều lệ lên 98.72 tỷ đồng. - Năm 2009: Tăng vốn điều lệ lên 200 tỷ đồng. - Ngày 28/06/2010: Cổ phiếu của công ty được giao dịch trên sàn HOSE. - Năm 2011: Tăng vốn điều lệ lên 300 tỷ đồng. - Tháng 12/2021: Tăng vốn điều lệ lên 350 tỷ đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương Tên tiếng Anh: Binh Duong Construction & Civil Engineering JSC Tên viết tắt:BCCE Địa chỉ: Lô G - Đường Đồng Khởi - P.Hòa Phú -TP.Thủ Dầu Một - T.Bình Dương Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Văn Thanh Huy Điện thoại: (84.274) 222 0888 Fax: (84.274) 222 0886 Email:info@becamexbce.com.vn Website:http://www.becamexbce.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 253.231 | 122.674 | 110.554 | 131.473 | 422.703 | 630.951 | 339.144 | 499.708 | 862.102 | 504.712 | 410.506 | 758.591 | 717.188 | 603.837 | 611.587 | 273.175 | 237.470 | 225.950 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 52.059 | 1.888 | -35.519 | 25.687 | 33.686 | 36.105 | 38.708 | 26.407 | 16.073 | 24.427 | 17.417 | 50.725 | 49.191 | 54.474 | 39.664 | 34.627 | 20.918 | 24.246 |
| Vốn CSH | 330.226 | 324.295 | 360.913 | 394.817 | 331.010 | 335.529 | 341.356 | 344.996 | 340.841 | 329.779 | 339.015 | 337.119 | 348.252 | 348.129 | 236.281 | 118.729 | 118.819 | 69.455 |
| CP lưu hành | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 15.76% | 0.58% | -9.84% | 6.51% | 10.18% | 10.76% | 11.34% | 7.65% | 4.72% | 7.41% | 5.14% | 15.05% | 14.13% | 15.65% | 16.79% | 29.16% | 17.6% | 34.91% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 20.56% | 1.54% | -32.13% | 19.54% | 7.97% | 5.72% | 11.41% | 5.28% | 1.86% | 4.84% | 4.24% | 6.69% | 6.86% | 9.02% | 6.49% | 12.68% | 8.81% | 10.73% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 157 | -1.268 | -289 | 1.591 | 1.233 | 1.020 | 746 | 676 | 1.182 | 345 | 1.604 | 1.183 | 1.728 | 2.082 | 2.223 | 2.201 | 2.870 | 1.005 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 38.35 | -4.3 | -30.77 | 7.73 | 6.38 | 6.13 | 8.58 | 8.88 | 5.16 | 22.92 | 6.55 | 6.68 | 5.15 | 3.99 | 10.44 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 6.021 | 5.452 | 8.893 | 12.298 | 7.867 | 6.253 | 6.401 | 6.003 | 6.099 | 7.907 | 10.506 | 7.902 | 8.899 | 8.307 | 23.208 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 | Quý 1/2008 | Quý 4/2007 | Quý 3/2007 | Quý 2/2007 | Quý 1/2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 215.730 | 10.350 | 16.563 | 10.588 | 31.238 | 55.887 | 28.150 | 7.399 | 133.483 | -30.135 | 1.813 | 5.393 | 26.268 | 9.509 | 38.494 | 57.202 | 170.396 | 126.444 | 90.645 | 35.218 | 278.538 | 180.921 | 134.974 | 36.518 | 161.214 | 47.348 | 72.601 | 57.981 | 381.886 | 53.667 | 42.679 | 21.476 | 470.138 | 16.281 | 263.546 | 112.137 | 365.468 | 50.210 | 75.679 | 13.355 | 221.828 | 26.198 | 142.755 | 19.725 | 303.754 | 156.296 | 249.402 | 49.139 | 202.233 | 110.555 | 230.836 | 173.564 | 151.433 | 64.784 | 198.830 | 188.790 | 205.849 | 125.208 | 163.077 | 117.453 | 79.109 | 76.982 | 61.539 | 55.545 | 56.203 | 59.198 | 63.483 | 58.586 | 83.754 | 47.910 | 49.991 | 44.295 |
| CP lưu hành | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 35.000.000 |
| Lợi nhuận | 78.051 | -9.667 | -11.612 | -4.713 | 17.597 | -5.728 | -1.653 | -8.328 | -23.218 | 305 | -13.153 | 547 | 1.107 | 1.397 | 13.362 | 9.821 | 17.530 | 9.715 | 5.524 | 917 | 17.861 | 12.679 | 5.423 | 142 | 21.733 | 3.316 | 13.635 | 24 | 8.347 | 380 | 17.637 | 43 | 4.382 | -1.791 | 8.605 | 4.877 | 18.730 | 3.233 | 2.456 | 8 | 8.884 | -1.008 | 9.212 | 329 | 29.706 | 8.862 | 11.654 | 503 | 16.682 | 6.642 | 15.458 | 10.409 | 21.659 | 4.305 | 13.938 | 14.572 | 10.529 | 8.230 | 12.007 | 8.898 | 10.987 | 12.564 | 6.273 | 4.803 | 7.331 | 3.318 | 5.273 | 4.996 | 14.482 | 3.579 | 3.578 | 2.607 |
| Vốn CSH | 386.991 | 308.941 | 318.607 | 330.226 | 334.508 | 316.082 | 322.642 | 324.295 | 351.820 | 375.001 | 360.913 | 393.356 | 397.322 | 396.214 | 394.817 | 417.748 | 357.687 | 340.156 | 331.010 | 367.804 | 365.502 | 347.641 | 335.529 | 366.192 | 367.737 | 346.004 | 341.356 | 356.537 | 352.866 | 344.519 | 344.996 | 356.097 | 353.298 | 335.673 | 340.841 | 357.394 | 352.727 | 333.997 | 329.779 | 350.905 | 349.272 | 340.387 | 339.015 | 372.346 | 375.124 | 345.418 | 337.119 | 374.441 | 371.576 | 354.894 | 348.252 | 386.533 | 374.093 | 352.434 | 348.129 | 342.558 | 227.294 | 246.765 | 236.281 | 232.352 | 223.800 | 131.277 | 118.729 | 121.623 | 117.091 | 121.994 | 118.819 | 120.156 | 126.068 | 75.388 | 69.455 | 43.293 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 20.17% | -3.13% | -3.64% | -1.43% | 5.26% | -1.81% | -0.51% | -2.57% | -6.6% | 0.08% | -3.64% | 0.14% | 0.28% | 0.35% | 3.38% | 2.35% | 4.9% | 2.86% | 1.67% | 0.25% | 4.89% | 3.65% | 1.62% | 0.04% | 5.91% | 0.96% | 3.99% | 0.01% | 2.37% | 0.11% | 5.11% | 0.01% | 1.24% | -0.53% | 2.52% | 1.36% | 5.31% | 0.97% | 0.74% | 0% | 2.54% | -0.3% | 2.72% | 0.09% | 7.92% | 2.57% | 3.46% | 0.13% | 4.49% | 1.87% | 4.44% | 2.69% | 5.79% | 1.22% | 4% | 4.25% | 4.63% | 3.34% | 5.08% | 3.83% | 4.91% | 9.57% | 5.28% | 3.95% | 6.26% | 2.72% | 4.44% | 4.16% | 11.49% | 4.75% | 5.15% | 6.02% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 36.18% | -93.4% | -70.11% | -44.51% | 56.33% | -10.25% | -5.87% | -112.56% | -17.39% | -1.01% | -725.48% | 10.14% | 4.21% | 14.69% | 34.71% | 17.17% | 10.29% | 7.68% | 6.09% | 2.6% | 6.41% | 7.01% | 4.02% | 0.39% | 13.48% | 7% | 18.78% | 0.04% | 2.19% | 0.71% | 41.32% | 0.2% | 0.93% | -11% | 3.27% | 4.35% | 5.12% | 6.44% | 3.25% | 0.06% | 4% | -3.85% | 6.45% | 1.67% | 9.78% | 5.67% | 4.67% | 1.02% | 8.25% | 6.01% | 6.7% | 6% | 14.3% | 6.65% | 7.01% | 7.72% | 5.11% | 6.57% | 7.36% | 7.58% | 13.89% | 16.32% | 10.19% | 8.65% | 13.04% | 5.6% | 8.31% | 8.53% | 17.29% | 7.47% | 7.16% | 5.89% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.487 | -240 | -127 | 157 | 54 | -1.112 | -940 | -1.268 | -1.015 | -320 | -289 | 469 | 749 | 1.277 | 1.591 | 1.398 | 1.123 | 1.134 | 1.233 | 1.229 | 1.204 | 1.333 | 1.020 | 1.294 | 1.290 | 844 | 746 | 880 | 880 | 748 | 676 | 375 | 536 | 1.014 | 1.182 | 977 | 814 | 486 | 345 | 570 | 581 | 1.275 | 1.604 | 1.685 | 1.691 | 1.257 | 1.183 | 1.310 | 1.640 | 1.806 | 1.728 | 1.677 | 1.949 | 1.713 | 2.082 | 2.232 | 1.983 | 2.006 | 2.223 | 1.936 | 1.731 | 3.137 | 2.201 | 2.099 | 2.119 | 2.843 | 2.870 | 2.698 | 2.456 | 1.527 | 1.005 | 669 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 5.71 | -23.64 | -45.95 | 38.35 | 108.11 | -5.28 | -7.37 | -4.3 | -5.54 | -26.58 | -30.77 | 35.4 | 24.57 | 11 | 7.73 | 9.12 | 12.02 | 6.76 | 6.38 | 5.17 | 5.72 | 5.16 | 6.13 | 5.22 | 4.42 | 6.49 | 8.58 | 6.82 | 6.36 | 7.75 | 8.88 | 16.82 | 11.12 | 6.29 | 5.16 | 6.86 | 8.84 | 13.99 | 22.92 | 17.02 | 18.09 | 9.18 | 6.55 | 7.48 | 5.32 | 6.13 | 6.68 | 6.34 | 5 | 4.43 | 5.15 | 4.53 | 3.69 | 5.31 | 3.99 | 4.39 | 6.5 | 8.47 | 10.44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 8.491 | 5.674 | 5.836 | 6.021 | 5.838 | 5.871 | 6.928 | 5.452 | 5.623 | 8.506 | 8.893 | 16.603 | 18.403 | 14.047 | 12.298 | 12.750 | 13.498 | 7.666 | 7.867 | 6.354 | 6.887 | 6.878 | 6.253 | 6.755 | 5.702 | 5.478 | 6.401 | 6.002 | 5.597 | 5.797 | 6.003 | 6.308 | 5.960 | 6.378 | 6.099 | 6.702 | 7.196 | 6.799 | 7.907 | 9.701 | 10.510 | 11.705 | 10.506 | 12.604 | 8.996 | 7.705 | 7.902 | 8.305 | 8.200 | 8.001 | 8.899 | 7.597 | 7.192 | 9.096 | 8.307 | 9.798 | 12.890 | 16.991 | 23.208 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU BCE TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU BCE
Chia sẻ lên:
