CTCP Bông Bạch Tuyết - BBT
✅ Xem tín hiệu mua bán BBT Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:01:16| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | BBT |
| Giá hiện tại | 11.9 - Cập nhật vào 20:04 ngày 02/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 12/06/2018 |
| Cổ phiếu niêm yết | 9.800.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 9.800.000 |
| Mã số thuế | 0300715584 |
| Ngày cấp GPKD | 28/05/1998 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất khác |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất và kinh doanh các loại bông y tế, băng vệ sinh phụ nữ và các sản phẩm khác từ bông băng - Xây dựng công trình dân dụng, công nghệ, kinh doanh nhà ở, cho thuê văn phòng - Mua bán máy móc thiết bị ngành công nghiệp, xây dựng, điện tử, hàng gia dụng, lương thực, thực phẩm… - Mua bán trang thiết bị y tế, môi giới thương mại, sản xuất và mua bán các loại băng gạc y tế... |
| Mốc lịch sử | - Năm 1992, Xí nghiệp Quốc doanh Bông Bạch Tuyết đã tiến hành đăng ký doanh nghiệp nhà nước theo Nghị định số 338 của Hội đồng Bộ trưởng và được đổi tên thành Công ty Bông Bạch Tuyết theo Quyết định số 194/QĐ-UB ngày 09/12/1992 của UBNN Tp.HCM |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Bông Bạch Tuyết Tên tiếng Anh: Bach Tuyet Cotton Corporation Tên viết tắt:BBT Địa chỉ: 481 Âu Cơ - P. 10 - Q.Tân Bình - Tp. HCM Người công bố thông tin: Ms. Ngô Thị Thu Trang Điện thoại: (84.28) 39744012 Fax: (84.28) 37744013 Email:info@bongbachtuyet.com.vn Website:https://bongbachtuyet.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2008 | Năm 2007 | Năm 2006 | Năm 2005 | Năm 2004 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 26.376 | 68.851 | 64.259 | 56.907 | 13.770 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -14.089 | 3.058 | 3.319 | 1.274 | -746 |
| Vốn CSH | 71.717 | 78.091 | 77.038 | 78.975 | 79.187 |
| CP lưu hành | 9.800.000 | 9.800.000 | 9.800.000 | 9.800.000 | 9.800.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -19.65% | 3.92% | 4.31% | 1.61% | -0.94% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -53.42% | 4.44% | 5.17% | 2.24% | -5.42% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -272 | 536 | 278 | -151 | -109 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -50.71 | 47.18 | 51.03 | -67.7 | -96.26 |
| Giá CP | 13.793 | 25.288 | 14.186 | 10.223 | 10.492 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2008 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 | Quý 1/2008 | Quý 4/2007 | Quý 3/2007 | Quý 2/2007 | Quý 1/2007 | Quý 4/2006 | Quý 3/2006 | Quý 2/2006 | Quý 1/2006 | Quý 4/2005 | Quý 3/2005 | Quý 2/2005 | Quý 1/2005 | Quý 4/2004 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3.944 | -328 | 12.695 | 10.065 | 20.459 | 16.732 | 17.131 | 14.529 | 19.116 | 15.715 | 15.827 | 13.601 | 11.787 | 16.859 | 15.801 | 12.460 | 13.770 |
| CP lưu hành | 9.800.000 | 9.800.000 | 9.800.000 | 9.800.000 | 9.800.000 | 9.800.000 | 9.800.000 | 9.800.000 | 9.800.000 | 9.800.000 | 9.800.000 | 9.800.000 | 9.800.000 | 9.800.000 | 9.800.000 | 9.800.000 | 9.800.000 |
| Lợi nhuận | -1.286 | -4.817 | -3.761 | -4.225 | 1.713 | 392 | 259 | 694 | 1.942 | 438 | 593 | 346 | 147 | 729 | 682 | -284 | -746 |
| Vốn CSH | 49.470 | 50.756 | 55.751 | 71.717 | 76.119 | 73.377 | 78.479 | 78.091 | 79.586 | 77.823 | 77.683 | 77.038 | 77.083 | 77.131 | 76.403 | 78.975 | 79.187 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -2.6% | -9.49% | -6.75% | -5.89% | 2.25% | 0.53% | 0.33% | 0.89% | 2.44% | 0.56% | 0.76% | 0.45% | 0.19% | 0.95% | 0.89% | -0.36% | -0.94% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -32.61% | 1468.6% | -29.63% | -41.98% | 8.37% | 2.34% | 1.51% | 4.78% | 10.16% | 2.79% | 3.75% | 2.54% | 1.25% | 4.32% | 4.32% | -2.28% | -5.42% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -2.060 | -1.621 | -860 | -272 | 447 | 481 | 487 | 536 | 485 | 223 | 265 | 278 | 186 | 56 | -51 | -151 | -109 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -1.94 | -3.52 | -8.84 | -50.71 | 49.87 | 48.47 | 52.93 | 47.18 | 28.85 | 66.42 | 61.45 | 51.03 | 59.1 | 234.1 | -235.28 | -67.7 | -96.26 |
| Giá CP | 3.996 | 5.706 | 7.602 | 13.793 | 22.292 | 23.314 | 25.777 | 25.288 | 13.992 | 14.812 | 16.284 | 14.186 | 10.993 | 13.110 | 11.999 | 10.223 | 10.492 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU BBT TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU BBT
Chia sẻ lên:
