CTCP Tập Đoàn Dược Phẩm Atesco - ATS
✅ Xem tín hiệu mua bán ATS Lần cập nhật mới nhất: 2024-10-24 01:33:42| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | ATS |
| Giá hiện tại | 27.4 - Cập nhật vào 18:04 ngày 07/04/2026 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 29/03/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 3.500.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 3.500.000 |
| Mã số thuế | 0100830798 |
| Ngày cấp GPKD | Ngày cấp: |
| Nhóm ngành | Dịch vụ lưu trú và ăn uống |
| Ngành | Dịch vụ ăn uống |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất và kinh doanh thức ăn chế biến sẵn - Nhà hàng và dịch vụ ăn uống lưu động - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày, kinh doanh bất động sản… |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Công ty TNHH TM và Dịch vụ giải trí Mùa Thu được thành lập vào ngày 01/12/1998 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Tập Đoàn Dược Phẩm Atesco Tên tiếng Anh: Atesco Pharmaceutical Group Joint Stock Company Tên viết tắt:ATESCO.,JSC Địa chỉ: Thôn Phù Long Ba - X. Long Xuyên - H. Phúc Thọ - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Ms. Lê Thị Hảo Điện thoại: (84.24) 3312 0827 Fax: (84.24) 3312 0917 Email:atescovn@gmail.com Website:http://atesco.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 50.616 | 47.944 | 42.249 | 38.398 | 36.856 | 37.638 | 45.455 | 71.598 | 54.152 | 28.364 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 199 | 229 | 817 | 164 | -492 | -1.326 | 2.124 | 1.000 | 1.846 | 1.682 |
| Vốn CSH | 43.456 | 43.255 | 42.998 | 41.834 | 42.237 | 40.871 | 43.522 | 41.316 | 39.691 | 0 |
| CP lưu hành | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.46% | 0.53% | 1.9% | 0.39% | -1.16% | -3.24% | 4.88% | 2.42% | 4.65% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.39% | 0.48% | 1.93% | 0.43% | -1.33% | -3.52% | 4.67% | 1.4% | 3.41% | 5.93% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 57 | 77 | 191 | -143 | -72 | -193 | 647 | 485 | 682 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 145.5 | 155.54 | 88.84 | -235.52 | -373.08 | -137.35 | 54.09 | 33.63 | 15.69 | 0 |
| Giá CP | 8.294 | 11.977 | 16.968 | 33.679 | 26.862 | 26.509 | 34.996 | 16.311 | 10.701 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 14.018 | 13.498 | 12.228 | 10.872 | 13.335 | 13.329 | 11.342 | 9.938 | 12.153 | 11.183 | 10.142 | 8.771 | 11.331 | 9.790 | 9.325 | 7.952 | 10.590 | 10.782 | 7.290 | 8.194 | 11.866 | 9.120 | 9.159 | 7.493 | 8.437 | 7.971 | 14.007 | 15.040 | 22.121 | 18.509 | 14.804 | 16.164 | 20.119 | 12.928 | 11.850 | 9.255 | 13.918 | 14.446 |
| CP lưu hành | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 |
| Lợi nhuận | 72 | 66 | 59 | 2 | 51 | 70 | 76 | 32 | 80 | 144 | 12 | 581 | -68 | 145 | 82 | 5 | -692 | 105 | 35 | 60 | -373 | 27 | 455 | -1.435 | 95 | 210 | 1.688 | 131 | 221 | 224 | 211 | 344 | 198 | 942 | 365 | 341 | 892 | 790 |
| Vốn CSH | 43.653 | 43.581 | 43.516 | 43.456 | 43.454 | 43.403 | 43.332 | 43.255 | 43.222 | 43.142 | 42.998 | 42.984 | 41.310 | 41.979 | 41.834 | 41.752 | 42.365 | 42.902 | 42.237 | 42.201 | 42.825 | 42.519 | 40.871 | 40.665 | 43.827 | 43.732 | 43.522 | 41.834 | 41.702 | 41.491 | 41.316 | 41.104 | 40.815 | 40.617 | 39.691 | 39.326 | 38.985 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.16% | 0.15% | 0.14% | 0% | 0.12% | 0.16% | 0.18% | 0.07% | 0.19% | 0.33% | 0.03% | 1.35% | -0.16% | 0.35% | 0.2% | 0.01% | -1.63% | 0.24% | 0.08% | 0.14% | -0.87% | 0.06% | 1.11% | -3.53% | 0.22% | 0.48% | 3.88% | 0.31% | 0.53% | 0.54% | 0.51% | 0.84% | 0.49% | 2.32% | 0.92% | 0.87% | 2.29% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.51% | 0.49% | 0.48% | 0.02% | 0.38% | 0.53% | 0.67% | 0.32% | 0.66% | 1.29% | 0.12% | 6.62% | -0.6% | 1.48% | 0.88% | 0.06% | -6.53% | 0.97% | 0.48% | 0.73% | -3.14% | 0.3% | 4.97% | -19.15% | 1.13% | 2.63% | 12.05% | 0.87% | 1% | 1.21% | 1.43% | 2.13% | 0.98% | 7.29% | 3.08% | 3.68% | 6.41% | 5.47% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 57 | 51 | 52 | 57 | 66 | 74 | 95 | 77 | 233 | 191 | 191 | 211 | 47 | -131 | -143 | -156 | -140 | -49 | -72 | 48 | -379 | -245 | -193 | 159 | 607 | 643 | 647 | 225 | 286 | 279 | 485 | 528 | 527 | 726 | 682 | 578 | 481 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 264.16 | 390.76 | 231.89 | 145.5 | 301.9 | 146.53 | 142.17 | 155.54 | 55.31 | 81.12 | 88.84 | 109.24 | 643.23 | -256.26 | -235.52 | -217.98 | -263.08 | -535.35 | -373.08 | 678.27 | -86.53 | -88.04 | -137.35 | 215.16 | 63.91 | 58.62 | 54.09 | 231.02 | 215.82 | 89.46 | 33.63 | 25.92 | 20.1 | 12.95 | 15.69 | 25.61 | 0 | 0 |
| Giá CP | 15.057 | 19.929 | 12.058 | 8.294 | 19.925 | 10.843 | 13.506 | 11.977 | 12.887 | 15.494 | 16.968 | 23.050 | 30.232 | 33.570 | 33.679 | 34.005 | 36.831 | 26.232 | 26.862 | 32.557 | 32.795 | 21.570 | 26.509 | 34.210 | 38.793 | 37.693 | 34.996 | 51.980 | 61.725 | 24.959 | 16.311 | 13.686 | 10.593 | 9.402 | 10.701 | 14.803 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU ATS TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU ATS
Chia sẻ lên:
