CTCP Ntaco - ATA
✅ Xem tín hiệu mua bán ATA Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:00:47| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | ATA |
| Giá hiện tại | 0.5 - Cập nhật vào 18:04 ngày 04/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 17/02/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 11.999.998 |
| Cổ phiếu lưu hành | 11.999.998 |
| Mã số thuế | 1600513044 |
| Ngày cấp GPKD | 11/04/2007 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất thực phẩm |
| Ngành nghề chính | Chế biến thủy sản, thức ăn thủy sản, bao bì carton... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân của Ntaco là CTy TNHH Tuấn Anh được thành lập ngày 15/08/2000 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Ntaco Tên tiếng Anh: Ntaco Corp Tên viết tắt:NTACO Địa chỉ: 99 Hùng Vương - KCN Mỹ Quý - P.Mỹ Quý - Tp.Long Xuyên - T.An Giang Người công bố thông tin: Ms. Vương Kim Quyên Điện thoại: (84.296) 393 1931 Fax: (84.296) 393 1797 Email:ntacoag@hcm.vnn.vn Website:http://www.ntacocorp.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3.338 | 60.761 | 91.787 | 252.697 | 236.956 | 422.029 | 636.746 | 608.057 | 436.217 | 299.945 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -3.212 | 5.079 | 45.201 | 395 | 321 | 5.086 | 20.511 | 45.606 | 36.239 | 15.105 |
| Vốn CSH | -302.602 | -301.295 | 107.247 | 156.299 | 157.097 | 162.508 | 166.795 | 137.232 | 117.966 | 0 |
| CP lưu hành | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.06% | -1.69% | 42.15% | 0.25% | 0.2% | 3.13% | 12.3% | 33.23% | 30.72% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -96.23% | 8.36% | 49.25% | 0.16% | 0.14% | 1.21% | 3.22% | 7.5% | 8.31% | 5.04% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 60 | 6.803 | -2.872 | 28 | 94 | 1.043 | 3.062 | 5.451 | 2.020 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 13.44 | 0.56 | -1.04 | 204.07 | 44.49 | 6.42 | 6.47 | 4.97 | 0 | 0 |
| Giá CP | 806 | 3.810 | 2.987 | 5.714 | 4.182 | 6.696 | 19.811 | 27.091 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3.338 | 18.043 | 15.264 | 16.641 | 10.813 | 15.153 | 20.097 | 26.484 | 30.053 | 62.603 | 67.173 | 68.858 | 54.063 | 50.477 | 40.291 | 58.851 | 87.337 | 130.059 | 101.337 | 92.761 | 97.872 | 175.999 | 151.698 | 192.402 | 116.647 | 183.905 | 194.489 | 90.953 | 138.710 | 71.002 | 143.773 | 111.881 | 109.561 | 149.295 | 75.883 | 74.767 |
| CP lưu hành | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 | 11.999.998 |
| Lợi nhuận | -3.212 | 3.884 | -662 | 704 | 1.153 | 80.415 | -642 | -28.508 | -6.064 | 85 | 24 | 176 | 110 | 2.265 | -2.216 | 166 | 106 | 120 | 740 | 3.506 | 720 | 3.937 | 3.369 | 10.858 | 2.347 | 8.438 | 8.981 | 16.616 | 11.571 | 13.207 | 13.111 | 5.435 | 4.486 | 3.097 | 7.187 | 4.821 |
| Vốn CSH | -302.602 | -298.176 | -302.019 | -301.295 | 160.928 | 171.950 | 91.613 | 107.247 | 135.626 | 156.223 | 156.183 | 156.299 | 156.163 | 156.820 | 154.706 | 157.097 | 157.182 | 157.163 | 157.669 | 162.508 | 158.545 | 157.387 | 166.479 | 166.795 | 156.283 | 154.626 | 144.160 | 137.232 | 137.654 | 130.399 | 131.694 | 117.966 | 0 | 108.634 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.06% | -1.3% | 0.22% | -0.23% | 0.72% | 46.77% | -0.7% | -26.58% | -4.47% | 0.05% | 0.02% | 0.11% | 0.07% | 1.44% | -1.43% | 0.11% | 0.07% | 0.08% | 0.47% | 2.16% | 0.45% | 2.5% | 2.02% | 6.51% | 1.5% | 5.46% | 6.23% | 12.11% | 8.41% | 10.13% | 9.96% | 4.61% | INF% | 2.85% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -96.23% | 21.53% | -4.34% | 4.23% | 10.66% | 530.69% | -3.19% | -107.64% | -20.18% | 0.14% | 0.04% | 0.26% | 0.2% | 4.49% | -5.5% | 0.28% | 0.12% | 0.09% | 0.73% | 3.78% | 0.74% | 2.24% | 2.22% | 5.64% | 2.01% | 4.59% | 4.62% | 18.27% | 8.34% | 18.6% | 9.12% | 4.86% | 4.09% | 2.07% | 9.47% | 6.45% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 60 | 423 | 6.801 | 6.803 | 4.368 | 3.767 | -2.927 | -2.872 | -482 | 33 | 215 | 28 | 27 | 27 | -152 | 94 | 373 | 424 | 770 | 1.043 | 1.788 | 2.033 | 2.501 | 3.062 | 3.638 | 4.561 | 5.038 | 5.451 | 4.332 | 3.624 | 2.613 | 2.020 | 0 | 1.510 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 13.44 | 1.96 | 0.14 | 0.56 | 0.87 | 0.77 | -0.96 | -1.04 | -5.61 | 121.43 | 22.83 | 204.07 | 213.95 | 145.58 | -21.06 | 44.49 | 12.07 | 9.91 | 6.76 | 6.42 | 3.86 | 3.1 | 6.08 | 6.47 | 5.91 | 6.1 | 4.86 | 4.97 | 6.46 | 7.59 | 11.02 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 806 | 829 | 952 | 3.810 | 3.800 | 2.901 | 2.810 | 2.987 | 2.704 | 4.007 | 4.908 | 5.714 | 5.777 | 3.931 | 3.201 | 4.182 | 4.502 | 4.202 | 5.205 | 6.696 | 6.902 | 6.302 | 15.206 | 19.811 | 21.501 | 27.822 | 24.485 | 27.091 | 27.985 | 27.506 | 28.795 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU ATA TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU ATA
Chia sẻ lên:
