CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha - ASP

✅ Xem tín hiệu mua bán ASP Lần cập nhật mới nhất: 2024-10-30 02:31:53

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuASP
Giá hiện tại6.96 - Cập nhật vào 18:04 ngày 07/04/2026
Sàn niềm yếtHOSE
Thời gian lên sàn15/02/2008
Cổ phiếu niêm yết37.339.929
Cổ phiếu lưu hành37.339.929
Mã số thuế0303224471
Ngày cấp GPKD02/04/2004
Nhóm ngành Tiện ích
Ngành Phân phối khí đốt thiên nhiên
Ngành nghề chính- Thương mại: Nhập khẩu, chiết nạp và phân phối, bán buôn/bán lẻ: Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG).
- Dịch vụ: Kinh doanh kho bãi, dịch vụ vận tải (vận tải gas bằng tàu biển, bằng xe bồn chuyên dụng và bằng xe tải nhẹ)...
Mốc lịch sử

- Tháng 04/1999: Tiền thân của CTCP Dầu khí An Pha Sài Gòn là CTy TNHH DV - TM Gia Đình được thành lập.

- Tháng 4/2004: CT chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP.

- Năm 2005: Thành lập Công ty Cổ phần Dầu khí An Pha tại Hà Nội. .

- Năm 2007: Trở thành công ty đại chúng. Vốn điều lệ tăng lên 126 tỉ đồng. .

- Năm 2008: Cổ phiếu của công ty chính thức niêm yết trên sàn HOSE. .

- Ngày 15/02/2008: Chính thức giao dịch tại Sở Giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE). .

- Năm 2009: Tăng vốn điều lệ lên 228.9 tỷ đồng. .

- Tháng 10/2014: Tăng vốn điều lệ lên 373.9 tỷ đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha

Tên đầy đủ: CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha

Tên tiếng Anh: An Pha Petrol Joint Stock Company

Tên viết tắt:AN PHA PETROL J.S Co.

Địa chỉ: L8 - Tòa nhà Saigon Paragon - 03 - Nguyễn Lương Bằng - P.Tân Phú - Q.7 - Tp.HCM

Người công bố thông tin: Mr. Vũ Thanh Hòa

Điện thoại: (84.28) 5413 6338

Fax: (84.28) 5413 6340

Email:info@anphapetrol.com

Website:https://anphapetrol.com

BCTC theo năm Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007
Doanh thu 3.304.998 3.718.521 4.082.337 3.392.721 2.547.663 2.497.598 2.701.957 1.909.944 1.337.949 1.327.187 1.812.072 1.970.758 1.993.292 2.519.828 2.075.914 1.563.679 1.408.571 1.292.675
Lợi nhuận cty mẹ 4.952 5.363 2.128 28.949 36.145 60.966 57.459 44.031 19.257 1.578 4.223 20.197 26.243 -14.779 1.402 37.158 16.710 18.006
Vốn CSH 360.814 488.330 455.622 500.224 497.226 506.578 460.502 406.407 368.085 388.937 256.092 250.954 238.417 238.405 235.300 252.050 218.416 135.064
CP lưu hành 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929
ROE %(LNST/VCSH) 1.37% 1.1% 0.47% 5.79% 7.27% 12.03% 12.48% 10.83% 5.23% 0.41% 1.65% 8.05% 11.01% -6.2% 0.6% 14.74% 7.65% 13.33%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.15% 0.14% 0.05% 0.85% 1.42% 2.44% 2.13% 2.31% 1.44% 0.12% 0.23% 1.02% 1.32% -0.59% 0.07% 2.38% 1.19% 1.39%
EPS (Lũy kế 4 quý) -106 82 -142 1.193 794 1.986 1.194 1.159 -101 87 579 1.172 53 156 293 1.857 1.209 965
P/E(Giá CP/EPS) -45.62 68.69 -47.07 6.65 6.8 3.17 5.91 4.06 -40.76 67.8 12.25 4.27 93.6 37.3 44.68 6.35 10.17 0
Giá CP 4.836 5.633 6.684 7.933 5.399 6.296 7.057 4.706 4.117 5.899 7.093 5.004 4.961 5.819 13.091 11.792 12.296 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007
Doanh thu 842.979 738.003 793.289 930.727 1.029.161 985.783 792.482 911.095 955.184 905.280 1.062.474 1.159.399 1.010.482 809.464 772.086 800.689 754.343 500.414 573.294 719.612 457.540 660.797 460.776 918.485 758.771 776.981 631.424 534.781 578.087 483.494 395.680 452.683 372.364 301.821 320.376 343.388 319.067 294.730 361.537 351.853 433.408 473.551 420.729 484.384 569.883 460.211 468.176 472.488 514.838 462.898 458.271 557.285 652.245 593.120 625.293 649.170 621.199 494.459 474.786 485.470 493.826 363.684 382.053 324.116 354.669 366.892 343.836 343.174 420.691 354.255 333.760 183.969
CP lưu hành 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929 37.339.929
Lợi nhuận 15.884 15.248 -18.886 -7.294 18.247 -16.065 1.159 2.022 40.591 -17.469 -22.100 1.106 13.957 1.723 6.866 6.403 26.031 5.231 11.921 -7.038 17.557 7.215 24.384 11.810 37.672 283 13.049 6.455 17.625 7.440 12.669 6.297 22.767 1.526 3.221 -8.257 6.293 -5.013 -1.703 2.001 1.537 985 972 729 10.930 595 2.438 6.234 95 17.997 1.535 6.616 -5.584 -1.347 -8.866 1.018 11.041 358 -11.925 1.928 5.032 11.505 11.472 9.149 7.720 2.738 1.629 4.623 3.406 5.578 8.142 880
Vốn CSH 302.493 286.304 271.379 360.814 480.528 473.898 488.033 488.330 494.368 458.366 455.622 492.455 500.955 506.884 500.224 513.849 483.227 502.082 497.226 487.823 441.387 497.188 506.578 490.454 476.102 438.662 460.502 430.548 424.044 413.825 406.407 393.746 396.365 364.786 368.085 368.661 390.642 384.113 388.937 390.640 390.971 388.478 256.092 255.119 262.494 251.565 250.954 261.679 256.662 256.567 238.417 236.882 231.403 236.988 238.405 247.281 246.349 235.476 235.300 270.443 268.349 263.278 252.050 237.197 228.625 220.629 218.416 236.253 232.710 140.813 135.064 123.466
ROE %(LNST/VCSH) 5.25% 5.33% -6.96% -2.02% 3.8% -3.39% 0.24% 0.41% 8.21% -3.81% -4.85% 0.22% 2.79% 0.34% 1.37% 1.25% 5.39% 1.04% 2.4% -1.44% 3.98% 1.45% 4.81% 2.41% 7.91% 0.06% 2.83% 1.5% 4.16% 1.8% 3.12% 1.6% 5.74% 0.42% 0.88% -2.24% 1.61% -1.31% -0.44% 0.51% 0.39% 0.25% 0.38% 0.29% 4.16% 0.24% 0.97% 2.38% 0.04% 7.01% 0.64% 2.79% -2.41% -0.57% -3.72% 0.41% 4.48% 0.15% -5.07% 0.71% 1.88% 4.37% 4.55% 3.86% 3.38% 1.24% 0.75% 1.96% 1.46% 3.96% 6.03% 0.71%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 1.88% 2.07% -2.38% -0.78% 1.77% -1.63% 0.15% 0.22% 4.25% -1.93% -2.08% 0.1% 1.38% 0.21% 0.89% 0.8% 3.45% 1.05% 2.08% -0.98% 3.84% 1.09% 5.29% 1.29% 4.96% 0.04% 2.07% 1.21% 3.05% 1.54% 3.2% 1.39% 6.11% 0.51% 1.01% -2.4% 1.97% -1.7% -0.47% 0.57% 0.35% 0.21% 0.23% 0.15% 1.92% 0.13% 0.52% 1.32% 0.02% 3.89% 0.33% 1.19% -0.86% -0.23% -1.42% 0.16% 1.78% 0.07% -2.51% 0.4% 1.02% 3.16% 3% 2.82% 2.18% 0.75% 0.47% 1.35% 0.81% 1.57% 2.44% 0.48%
EPS (Lũy kế 4 quý) 133 196 -643 -106 144 742 704 82 57 -656 -142 633 775 1.099 1.193 1.328 968 741 794 1.128 1.633 2.171 1.986 1.682 1.539 1.002 1.194 1.183 1.179 1.317 1.159 906 516 75 -101 -232 42 -88 87 191 165 596 579 644 885 410 1.172 1.133 1.149 901 53 -402 -647 81 156 22 61 -202 293 1.370 1.734 2.109 1.857 1.445 1.314 984 1.209 1.726 1.429 1.562 965 94
P/E(Giá CP/EPS) 29.86 21.24 -7.31 -45.62 33.42 8.06 8.8 68.69 90.53 -10.44 -47.07 22.73 17.86 12.7 6.65 5.5 6.56 8.15 6.8 4.34 4.4 3.48 3.17 3.74 4.03 6.78 5.91 6.59 6.07 5.09 4.06 4.31 7.45 52.33 -40.76 -16.78 97.05 -60.31 67.8 29.89 40.49 13.08 12.25 13.67 8.14 12.68 4.27 3.88 3.91 4 93.6 -11.94 -5.41 68.02 37.3 329.61 140.11 -47.46 44.68 9.49 8.07 8.01 6.35 5.26 7 12.71 10.17 10.6 0 0 0 0
Giá CP 3.971 4.163 4.700 4.836 4.812 5.981 6.195 5.633 5.160 6.849 6.684 14.388 13.842 13.957 7.933 7.304 6.350 6.039 5.399 4.896 7.185 7.555 6.296 6.291 6.202 6.794 7.057 7.796 7.157 6.704 4.706 3.905 3.844 3.925 4.117 3.893 4.076 5.307 5.899 5.709 6.681 7.796 7.093 8.803 7.204 5.199 5.004 4.396 4.493 3.604 4.961 4.800 3.500 5.510 5.819 7.251 8.547 9.587 13.091 13.001 13.993 16.893 11.792 7.601 9.198 12.507 12.296 18.296 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán ASP Lần cập nhật mới nhất: 2024-10-30 02:31:53

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU ASP TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU ASP

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: