CTCP Cơ khí Xăng dầu - PMS



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuPMS
Giá hiện tại24.2 - Cập nhật vào 04:07 ngày 27/07/2023
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn04/11/2003
Cổ phiếu niêm yết7.227.662
Cổ phiếu lưu hành7.227.662
Mã số thuế0301838116
Ngày cấp GPKD21/10/1999
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp
Ngành nghề chính- Xây dựng công nghiệp, kinh doanh vật tư, thiết bị xăng dầu
- Đóng mới, sửa chữa tàu, xà lan và các sản phẩm cơ khí khác
- Đại lý bán lẻ xăng dầu, mua bán xăng dầu, đóng mới sửa chữa bồn bể, sửa chữa xe bồn các loại
- Đầu tư xây dựng, cho thuê cơ sở hạ tầng, cơ sở KCN, trung tâm thương mại…
Mốc lịch sử

- Tiền thân là Xưởng cơ khí Thống Nhất 5, thuộc Bộ Vật Tư
- Ngày 31/05/1999, Công ty chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Cơ khí Xăng dầu

Tên đầy đủ: CTCP Cơ khí Xăng dầu

Tên tiếng Anh: Petroleum Mechanical Stock Company

Tên viết tắt:PMSC

Địa chỉ: Số 446 Nơ Trang Long - P.13 - Q.Bình Thạnh - Tp.HCM

Người công bố thông tin: Mr. Hồ Trí Lượng

Điện thoại: (84.28) 3553 3325 - 3553 3597

Fax: (84.28) 3553 3029

Email:ckxd@petrolimex.com.vn

Website:http://www.pmsc.petrolimex.com.vn/

BCTC theo năm Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006 Năm 2005 Năm 2004
Doanh thu 1.570.405 919.107 986.375 1.082.614 894.692 768.681 750.028 876.311 871.430 751.145 598.358 666.206 317.663 326.530 269.774 215.881 172.879 143.430 32.239
Lợi nhuận cty mẹ 27.573 22.912 21.014 17.184 13.043 24.350 35.427 32.879 9.581 6.425 6.457 13.130 6.016 9.685 2.947 7.851 6.108 5.950 1.324
Vốn CSH 157.611 156.579 147.791 147.539 144.611 149.129 143.190 135.767 116.684 114.423 114.977 93.597 90.590 88.077 89.780 88.480 41.175 39.258 36.482
CP lưu hành 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662
ROE %(LNST/VCSH) 17.49% 14.63% 14.22% 11.65% 9.02% 16.33% 24.74% 24.22% 8.21% 5.62% 5.62% 14.03% 6.64% 11% 3.28% 8.87% 14.83% 15.16% 3.63%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 1.76% 2.49% 2.13% 1.59% 1.46% 3.17% 4.72% 3.75% 1.1% 0.86% 1.08% 1.97% 1.89% 2.97% 1.09% 3.64% 3.53% 4.15% 4.11%
EPS (Lũy kế 4 quý) 2.940 3.902 2.415 2.237 2.522 4.888 3.036 3.915 1.159 780 1.715 2.079 1.551 133 1.765 2.113 1.701 1.447 414
P/E(Giá CP/EPS) 7.99 4.84 5.47 5.59 5.43 5.38 5.44 2.66 9.84 11.03 4.37 5.1 12.57 107.55 14.9 14.43 15.46 9.74 40.11
Giá CP 23.491 18.886 13.210 12.505 13.694 26.297 16.516 10.414 11.405 8.603 7.495 10.603 19.496 14.304 26.299 30.491 26.297 14.094 16.606
Doanh thu so với năm trước % 170.86% 93.18% 91.11% 121% 116.39% 102.49% 85.59% 100.56% 116.01% 125.53% 89.82% 209.72% 97.28% 121.04% 124.96% 124.87% 120.53% 444.9% No data
Lợi nhuận so với năm trước % 120.34% 109.03% 122.29% 131.75% 53.56% 68.73% 107.75% 343.17% 149.12% 99.5% 49.18% 218.25% 62.12% 328.64% 37.54% 128.54% 102.66% 449.4% No data

BCTC theo quý Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 4/2006 Quý 3/2006 Quý 2/2006 Quý 1/2006 Quý 4/2005 Quý 3/2005 Quý 2/2005 Quý 1/2005 Quý 4/2004
Doanh thu 318.321 329.988 301.126 425.526 373.319 427.444 344.116 300.575 150.919 257.456 210.157 371.991 188.972 201.461 223.951 328.095 264.056 253.064 237.399 245.185 227.507 232.300 189.700 209.093 222.145 186.995 150.448 229.989 179.216 180.480 160.343 208.952 228.902 263.847 174.610 230.827 250.099 214.614 175.890 217.542 186.714 180.763 166.126 179.397 153.154 144.134 121.673 208.255 159.146 169.307 129.498 118.554 97.163 0 101.946 120.827 76.857 72.441 56.405 53.972 75.752 80.111 59.939 63.716 53.110 56.541 42.514 46.798 46.087 43.105 36.889 39.165 37.995 34.396 31.874 32.239
CP lưu hành 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662 7.227.662
Lợi nhuận 8.801 5.514 5.441 6.275 6.529 9.807 4.962 4.909 1.497 10.452 6.054 5.476 6.123 5.623 3.792 4.173 3.805 6.848 2.358 4.508 2.394 3.395 2.746 8.081 3.938 4.717 7.614 15.123 7.748 7.993 4.563 7.085 2.220 20.576 2.998 1.900 2.724 3.347 1.610 1.765 1.624 2.133 903 217 2.362 2.034 1.844 3.864 2.779 3.490 2.997 2.304 1.964 0 1.748 3.277 2.999 1.904 1.505 -5.267 2.546 3.290 2.378 1.790 1.673 2.424 1.964 1.412 1.996 1.439 1.261 1.224 1.437 1.603 1.686 1.324
Vốn CSH 161.225 153.188 170.895 166.092 160.045 157.611 167.651 163.478 158.153 156.579 163.458 158.339 153.317 147.791 157.339 154.523 150.861 147.539 141.902 150.970 146.456 144.611 142.625 159.693 152.705 149.129 172.662 167.822 150.459 143.190 148.186 144.048 137.263 135.767 115.475 120.117 118.912 116.684 113.560 117.079 115.770 114.423 112.619 117.077 116.806 114.977 113.504 111.968 95.721 93.597 90.589 88.824 92.518 90.590 88.969 87.335 90.827 88.077 86.550 85.246 92.104 89.780 86.952 84.856 89.880 88.480 41.847 40.370 42.956 41.175 38.862 37.701 40.565 39.258 37.799 36.482
ROE %(LNST/VCSH) 5.46% 3.6% 3.18% 3.78% 4.08% 6.22% 2.96% 3% 0.95% 6.68% 3.7% 3.46% 3.99% 3.8% 2.41% 2.7% 2.52% 4.64% 1.66% 2.99% 1.63% 2.35% 1.93% 5.06% 2.58% 3.16% 4.41% 9.01% 5.15% 5.58% 3.08% 4.92% 1.62% 15.16% 2.6% 1.58% 2.29% 2.87% 1.42% 1.51% 1.4% 1.86% 0.8% 0.19% 2.02% 1.77% 1.62% 3.45% 2.9% 3.73% 3.31% 2.59% 2.12% 0% 1.96% 3.75% 3.3% 2.16% 1.74% -6.18% 2.76% 3.66% 2.73% 2.11% 1.86% 2.74% 4.69% 3.5% 4.65% 3.49% 3.24% 3.25% 3.54% 4.08% 4.46% 3.63%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 2.76% 1.67% 1.81% 1.47% 1.75% 2.29% 1.44% 1.63% 0.99% 4.06% 2.88% 1.47% 3.24% 2.79% 1.69% 1.27% 1.44% 2.71% 0.99% 1.84% 1.05% 1.46% 1.45% 3.86% 1.77% 2.52% 5.06% 6.58% 4.32% 4.43% 2.85% 3.39% 0.97% 7.8% 1.72% 0.82% 1.09% 1.56% 0.92% 0.81% 0.87% 1.18% 0.54% 0.12% 1.54% 1.41% 1.52% 1.86% 1.75% 2.06% 2.31% 1.94% 2.02% NAN% 1.71% 2.71% 3.9% 2.63% 2.67% -9.76% 3.36% 4.11% 3.97% 2.81% 3.15% 4.29% 4.62% 3.02% 4.33% 3.34% 3.42% 3.13% 3.78% 4.66% 5.29% 4.11%
EPS (Lũy kế 4 quý) 3.615 3.299 3.895 3.829 3.639 2.940 3.030 3.181 3.260 3.902 3.232 2.918 2.737 2.415 2.585 2.386 2.432 2.237 1.757 1.811 2.307 2.522 2.705 3.381 4.359 4.888 5.343 4.919 3.803 3.036 4.783 4.565 3.845 3.915 1.523 1.330 1.312 1.159 990 892 677 780 766 899 1.517 1.715 2.125 2.538 2.236 2.079 1.404 1.163 1.351 1.551 1.919 1.872 220 133 401 569 1.933 1.765 1.659 1.663 1.777 2.113 2.013 1.926 1.875 1.701 1.753 1.881 1.905 1.447 941 414
P/E(Giá CP/EPS) 7.19 7.18 5.9 5.75 6.27 7.99 8.61 7.2 6.69 4.84 6.19 5.14 4.9 5.47 3.83 5.36 5.18 5.59 7.91 7.45 6.2 5.43 6.06 4.5 4.36 5.38 6.06 4.88 5.02 5.44 3.26 2.65 3.12 2.66 5.97 8.19 6.86 9.84 11.11 23.32 25.99 11.03 8.1 6.34 4.35 4.37 3.91 2.68 3.4 5.1 8.9 17.37 13.03 12.57 9.69 8.71 74.87 107.55 35.69 33.36 12 14.9 16.99 17.44 17.11 14.43 18.63 14.07 18.45 15.46 13.86 7.66 8.08 9.74 15.31 40.11
Giá CP 25.992 23.687 22.981 22.017 22.817 23.491 26.088 22.903 21.809 18.886 20.006 14.999 13.411 13.210 9.901 12.789 12.598 12.505 13.898 13.492 14.303 13.694 16.392 15.215 19.005 26.297 32.379 24.005 19.091 16.516 15.593 12.097 11.996 10.414 9.092 10.893 9.000 11.405 10.999 20.801 17.595 8.603 6.205 5.700 6.599 7.495 8.309 6.802 7.602 10.603 12.496 20.201 17.604 19.496 18.595 16.305 16.471 14.304 14.312 18.982 23.196 26.299 28.186 29.003 30.404 30.491 37.502 27.099 34.594 26.297 24.297 14.408 15.392 14.094 14.407 16.606
Doanh thu so với cùng kỳ % 85.27% 77.2% 87.51% 141.57% 247.36% 166.03% 163.74% 80.8% 79.86% 127.79% 93.84% 113.38% 71.57% 79.61% 94.34% 133.82% 116.07% 108.94% 125.14% 117.26% 102.41% 124.23% 126.09% 90.91% 123.95% 103.61% 93.83% 110.07% 78.29% 68.4% 91.83% 90.52% 91.52% 122.94% 99.27% 106.11% 133.95% 118.73% 105.88% 121.26% 121.91% 125.41% 136.53% 86.14% 96.23% 85.13% 93.96% 175.66% 163.79% INF% 127.03% 98.12% 126.42% 0% 180.74% 223.87% 101.46% 90.43% 94.1% 84.71% 142.63% 141.69% 140.99% 136.15% 115.24% 131.17% 115.25% 119.49% 121.3% 125.32% 115.73% 121.48% No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % 134.8% 56.23% 109.65% 127.83% 436.14% 93.83% 81.96% 89.65% 24.45% 185.88% 159.65% 131.22% 160.92% 82.11% 160.81% 92.57% 158.94% 201.71% 85.87% 55.79% 60.79% 71.97% 36.07% 53.44% 50.83% 59.01% 166.86% 213.45% 349.01% 38.85% 152.2% 372.89% 81.5% 614.76% 186.21% 107.65% 167.73% 156.92% 178.29% 813.36% 68.76% 104.87% 48.97% 5.62% 84.99% 58.28% 61.53% 167.71% 141.5% INF% 171.45% 70.31% 65.49% 0% 116.15% 62.22% 117.79% 57.87% 63.29% -294.25% 152.18% 135.73% 121.08% 126.77% 83.82% 168.45% 155.75% 115.36% 138.9% 89.77% 74.79% 92.45% No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PMS TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PMS

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online