CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội - PJC



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuPJC
Giá hiện tại24 - Cập nhật vào 04:07 ngày 27/07/2023
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn25/12/2006
Cổ phiếu niêm yết7.326.928
Cổ phiếu lưu hành7.326.928
Mã số thuế01009192841
Ngày cấp GPKD05/08/1999
Nhóm ngành Vận tải và kho bãi
Ngành Vận tải đường bộ
Ngành nghề chính- Kinh doanh vận tải xăng dầu
- Kinh doanh xăng dầu, dầu mỡ nhờn
- Các hoạt động kinh doanh khác...
Mốc lịch sử

CTCP TM và vận tải Petrolimex Hà Nội (Petajico Ha Noi) được thành lập vào ngày 01/07/1999 với số VĐL là 9 tỷ đồng, trong đó, TCTy Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex) nắm 15%.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội

Tên đầy đủ: CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội

Tên tiếng Anh: Petrolimex Hanoi Transportation & Trading JSC

Tên viết tắt:Petajico Hanoi

Địa chỉ: Số 49 Đức Giang - P.Đức Giang - Q.Long Biên - Tp.Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Bùi Văn Thành

Điện thoại: (84.24) 3877 3539

Fax: (84.24) 3655 7814

Email:petajicohanoi@petrolimex.com.vn

Website:https://petajicohanoi.petrolimex.com.vn

BCTC theo năm Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006
Doanh thu 1.198.091 793.946 1.083.927 1.122.765 1.169.534 1.024.181 797.323 882.910 848.036 1.281.444 1.203.355 1.118.766 804.792 539.612 446.564 260.841 71.265
Lợi nhuận cty mẹ 24.584 20.753 22.803 23.091 22.259 20.341 18.320 13.524 6.068 8.095 10.396 10.934 11.171 6.628 5.753 4.043 1.895
Vốn CSH 123.906 118.783 112.801 98.162 94.697 91.979 88.148 80.429 74.282 71.114 67.763 62.860 41.843 37.655 35.380 32.827 33.418
CP lưu hành 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928
ROE %(LNST/VCSH) 19.84% 17.47% 20.22% 23.52% 23.51% 22.11% 20.78% 16.81% 8.17% 11.38% 15.34% 17.39% 26.7% 17.6% 16.26% 12.32% 5.67%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 2.05% 2.61% 2.1% 2.06% 1.9% 1.99% 2.3% 1.53% 0.72% 0.63% 0.86% 0.98% 1.39% 1.23% 1.29% 1.55% 2.66%
EPS (Lũy kế 4 quý) 2.976 3.571 2.760 3.971 3.500 3.599 3.810 2.885 2.805 2.432 3.345 6.547 5.098 3.532 3.479 2.712 1.212
P/E(Giá CP/EPS) 9.11 5.49 9.75 9.09 16.89 6.97 5.38 5.93 5.38 5.59 4.28 4.9 6.83 6.23 3.91 12.17 28.87
Giá CP 27.111 19.605 26.910 36.096 59.115 25.085 20.498 17.108 15.091 13.595 14.317 32.080 34.819 22.004 13.603 33.005 34.990
Doanh thu so với năm trước % 150.9% 73.25% 96.54% 96% 114.19% 128.45% 90.31% 104.11% 66.18% 106.49% 107.56% 139.01% 149.14% 120.84% 171.2% 366.02% No data
Lợi nhuận so với năm trước % 118.46% 91.01% 98.75% 103.74% 109.43% 111.03% 135.46% 222.87% 74.96% 77.87% 95.08% 97.88% 168.54% 115.21% 142.3% 213.35% No data

BCTC theo quý Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 4/2006
Doanh thu 294.316 289.212 305.592 357.008 307.807 302.047 231.229 229.868 168.894 198.632 196.552 195.207 530.265 160.670 197.785 244.330 293.172 302.222 283.041 304.514 274.146 317.796 273.078 283.258 268.255 242.105 230.563 243.798 188.942 188.284 176.299 205.356 202.897 259.010 215.647 241.244 0 307.667 299.125 329.885 307.197 325.916 318.446 324.404 297.186 296.410 285.355 309.696 275.284 296.294 237.492 220.985 197.606 195.951 190.250 198.994 134.512 109.021 97.085 123.846 108.882 118.853 94.983 78.596 60.173 64.569 57.503 71.265
CP lưu hành 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928 7.326.928
Lợi nhuận 4.777 3.211 6.754 11.700 2.800 5.099 4.985 8.503 3.215 4.702 4.333 5.414 11.715 3.329 2.345 5.866 5.057 6.868 5.300 5.577 5.528 5.884 5.270 4.464 4.896 6.107 4.874 5.635 3.723 5.074 3.888 3.982 1.944 5.081 2.517 2.819 0 1.213 2.036 4.090 1.430 1.421 1.154 2.319 2.706 2.939 2.432 1.730 3.180 3.100 2.924 2.626 3.696 2.635 2.214 2.143 977 1.104 2.404 750 1.263 1.736 2.004 1.071 628 986 1.358 1.895
Vốn CSH 135.638 130.861 145.371 138.406 126.706 123.906 135.486 130.501 121.998 118.783 128.565 124.257 118.843 112.801 114.475 112.125 103.219 98.162 91.294 105.802 100.225 94.697 106.590 101.321 96.857 91.979 85.872 97.506 91.871 88.148 90.244 86.355 82.373 80.429 75.348 79.153 76.333 74.282 73.070 76.520 72.430 71.114 75.510 74.375 71.021 67.763 70.812 67.797 66.067 62.860 50.560 48.165 45.539 41.843 42.969 40.775 38.632 37.655 39.826 37.395 36.646 35.380 33.645 34.525 32.678 32.827 32.747 33.418
ROE %(LNST/VCSH) 3.52% 2.45% 4.65% 8.45% 2.21% 4.12% 3.68% 6.52% 2.64% 3.96% 3.37% 4.36% 9.86% 2.95% 2.05% 5.23% 4.9% 7% 5.81% 5.27% 5.52% 6.21% 4.94% 4.41% 5.05% 6.64% 5.68% 5.78% 4.05% 5.76% 4.31% 4.61% 2.36% 6.32% 3.34% 3.56% 0% 1.63% 2.79% 5.35% 1.97% 2% 1.53% 3.12% 3.81% 4.34% 3.43% 2.55% 4.81% 4.93% 5.78% 5.45% 8.12% 6.3% 5.15% 5.26% 2.53% 2.93% 6.04% 2.01% 3.45% 4.91% 5.96% 3.1% 1.92% 3% 4.15% 5.67%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 1.62% 1.11% 2.21% 3.28% 0.91% 1.69% 2.16% 3.7% 1.9% 2.37% 2.2% 2.77% 2.21% 2.07% 1.19% 2.4% 1.72% 2.27% 1.87% 1.83% 2.02% 1.85% 1.93% 1.58% 1.83% 2.52% 2.11% 2.31% 1.97% 2.69% 2.21% 1.94% 0.96% 1.96% 1.17% 1.17% NAN% 0.39% 0.68% 1.24% 0.47% 0.44% 0.36% 0.71% 0.91% 0.99% 0.85% 0.56% 1.16% 1.05% 1.23% 1.19% 1.87% 1.34% 1.16% 1.08% 0.73% 1.01% 2.48% 0.61% 1.16% 1.46% 2.11% 1.36% 1.04% 1.53% 2.36% 2.66%
EPS (Lũy kế 4 quý) 3.609 3.339 3.597 3.355 2.919 2.976 2.921 2.832 2.411 3.571 3.484 3.366 3.639 2.760 3.435 3.939 3.890 3.971 3.803 3.798 3.608 3.500 3.538 3.470 3.670 3.599 3.735 3.890 3.966 3.810 3.812 3.461 3.242 2.885 1.916 1.873 2.347 2.805 2.871 2.589 2.023 2.432 2.930 3.354 3.178 3.345 3.452 4.084 5.192 6.547 7.601 7.147 6.837 5.098 4.118 4.240 3.349 3.532 3.936 3.680 3.885 3.479 3.000 2.587 3.114 2.712 2.081 1.212
P/E(Giá CP/EPS) 6.65 6.14 7.23 7.54 7.88 9.11 8.32 7.94 8.75 5.49 6.32 7.84 6.65 9.75 7.86 8.88 9 9.09 8.94 10.51 13 16.89 11.65 8.65 7.79 6.97 6.69 4.11 4.08 5.38 4.96 5.87 5.4 5.93 8.61 6.94 5.11 5.38 5.57 5.21 6.03 5.59 5.29 3.34 3.97 4.28 4.03 2.72 2.02 4.9 5.12 4.79 5.02 6.83 5.83 4.74 7.11 6.23 3.3 3.37 5.66 3.91 7.57 17.78 11.85 12.17 27.77 28.87
Giá CP 24.000 20.501 26.006 25.297 23.002 27.111 24.303 22.486 21.096 19.605 22.019 26.389 24.199 26.910 26.999 34.978 35.010 36.096 33.999 39.917 46.904 59.115 41.218 30.016 28.589 25.085 24.987 15.988 16.181 20.498 18.908 20.316 17.507 17.108 16.497 12.999 11.993 15.091 15.991 13.489 12.199 13.595 15.500 11.202 12.617 14.317 13.912 11.108 10.488 32.080 38.917 34.234 34.322 34.819 24.008 20.098 23.811 22.004 12.989 12.402 21.989 13.603 22.710 45.997 36.901 33.005 57.789 34.990
Doanh thu so với cùng kỳ % 95.62% 95.75% 132.16% 155.31% 182.25% 152.06% 117.64% 117.76% 31.85% 123.63% 99.38% 79.89% 180.87% 53.16% 69.88% 80.24% 106.94% 95.1% 103.65% 107.5% 102.2% 131.26% 118.44% 116.19% 141.98% 128.59% 130.78% 118.72% 93.12% 72.69% 81.75% 85.12% INF% 84.19% 72.09% 73.13% 0% 94.4% 93.93% 101.69% 103.37% 109.95% 111.6% 104.75% 107.96% 100.04% 120.15% 140.14% 139.31% 151.21% 124.83% 111.05% 146.91% 179.74% 195.96% 160.68% 123.54% 91.73% 102.21% 157.57% 180.95% 184.07% 165.18% 110.29% No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % 170.61% 62.97% 135.49% 137.6% 87.09% 108.44% 115.05% 157.06% 27.44% 141.24% 184.78% 92.29% 231.66% 48.47% 44.25% 105.18% 91.48% 116.72% 100.57% 124.93% 112.91% 96.35% 108.12% 79.22% 131.51% 120.36% 125.36% 141.51% 191.51% 99.86% 154.47% 141.26% INF% 418.88% 123.62% 68.92% 0% 85.36% 176.43% 176.37% 52.85% 48.35% 47.45% 134.05% 85.09% 94.81% 83.17% 65.88% 86.04% 117.65% 132.07% 122.54% 378.3% 238.68% 92.1% 285.73% 77.36% 63.59% 119.96% 70.03% 201.11% 176.06% 147.57% 56.52% No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PJC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PJC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online