CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng - NDN



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuNDN
Giá hiện tại12.1 - Cập nhật vào 04:03 ngày 16/03/2024
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn21/04/2011
Cổ phiếu niêm yết71.657.936
Cổ phiếu lưu hành71.657.936
Mã số thuế0400101323
Ngày cấp GPKD31/03/2010
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Phát triển bất động sản
Ngành nghề chính- Kinh doanh bất động sản, đầu tư phát triển các dự án bất động sản, trung tâm thương mại, văn phòng cho thuê
- Đầu tư khai thác thủy điện
- Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị, khu công nghiệp...
Mốc lịch sử

- Ngày 05/11/1992: CT Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng (DHI) là một Doanh nghiệp Nhà nước được thành lập.

- Ngày 31/03/2010: CT chính thức hoạt động theo mô hình CTCP.

- Ngày 05/04/2011: Niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). .

- Ngày 21/04/2011: Chính thức giao dịch 9,000,000 cổ phiếu trên Sở giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). .

- Năm 2015: Tăng vốn điều lệ lên 421.36 tỷ đồng. .

- Tháng 08/2018: Tăng vốn điều lệ lên 479.32 tỷ đồng. .

- Ngày 03/09/2020: Tăng vốn điều lệ lên 623.11 tỷ đồng. .

- Ngày 18/08/2021: Tăng vốn điều lệ lên 716.65 tỷ đồng

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng

Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng

Tên tiếng Anh: Danang Housing Investment Development JSC

Tên viết tắt:NDN

Địa chỉ: Số 38 Nguyễn Chí Thanh - P. Thạch Thang - Q. Hải Châu - Tp. Đà Nẵng

Người công bố thông tin: Ms. Hoàng Yến Ninh

Điện thoại: (84.236) 387 2213

Fax: (84.236) 387 2213

Email:info@ndn.com.vn

Website:https://ndn.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010
Doanh thu 436.750 3.337 509.427 867.276 41.590 171.207 230.536 282.885 248.376 238.483 132.330 139.682 101.111 26.532
Lợi nhuận cty mẹ 218.637 -132.136 235.692 325.599 70.233 92.270 87.155 43.130 60.308 54.311 19.171 7.098 26.619 6.053
Vốn CSH 986.833 829.770 1.110.219 752.389 643.969 579.961 496.575 497.333 377.613 158.882 130.978 127.564 111.686 0
CP lưu hành 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936
ROE %(LNST/VCSH) 22.16% -15.92% 21.23% 43.28% 10.91% 15.91% 17.55% 8.67% 15.97% 34.18% 14.64% 5.56% 23.83% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 50.06% -3959.72% 46.27% 37.54% 168.87% 53.89% 37.81% 15.25% 24.28% 22.77% 14.49% 5.08% 26.33% 22.81%
EPS (Lũy kế 4 quý) -690 168 6.262 2.254 1.939 2.787 1.387 1.304 5.426 2.254 1.014 1.884 1.986 0
P/E(Giá CP/EPS) -10.73 63.01 3.67 7.76 8.51 4.7 6.34 6.52 2.58 5.01 5.33 4.72 4.23 0
Giá CP 7.404 10.586 22.982 17.491 16.501 13.099 8.794 8.502 13.999 11.293 5.405 8.892 8.401 0
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 3/2010
Doanh thu 68.001 56.175 97.347 215.227 955 1.114 1.124 144 72.342 202.593 184.665 49.827 165.041 481.779 213.484 6.972 11.456 6.294 20.236 3.604 10.483 17.595 76.695 66.434 105.010 55.601 33.622 36.303 113.652 68.391 45.651 55.191 19.901 61.119 75.941 91.415 89.097 73.094 47.520 28.772 22.881 54.496 29.414 25.539 44.949 37.698 40.934 16.101 15.494 68.339 17.278 26.532
CP lưu hành 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936 71.657.936
Lợi nhuận 23.633 27.581 61.238 106.185 -12.550 -28.765 -114.284 23.463 21.327 81.392 84.840 48.133 71.277 173.748 76.862 3.712 12.064 15.411 26.944 15.814 8.664 34.663 21.141 27.802 35.661 25.513 14.193 11.788 19.444 11.382 10.495 1.809 9.198 21.844 18.100 11.166 17.629 24.077 11.401 1.204 2.415 10.113 5.970 673 2.508 1.780 1.455 1.355 1.779 13.015 11.825 6.053
Vốn CSH 1.099.286 1.075.653 1.048.071 986.833 784.056 796.606 829.770 944.055 1.047.853 1.026.486 1.110.219 1.025.378 981.408 919.293 752.389 675.547 671.766 655.520 643.969 587.938 571.530 612.704 579.961 578.328 559.076 519.067 496.575 515.188 509.974 509.103 497.333 482.690 405.541 397.373 377.613 233.703 228.098 181.486 158.882 143.987 142.783 140.368 130.978 125.008 124.335 128.401 127.564 129.009 127.539 124.700 111.686 0
ROE %(LNST/VCSH) 2.15% 2.56% 5.84% 10.76% -1.6% -3.61% -13.77% 2.49% 2.04% 7.93% 7.64% 4.69% 7.26% 18.9% 10.22% 0.55% 1.8% 2.35% 4.18% 2.69% 1.52% 5.66% 3.65% 4.81% 6.38% 4.92% 2.86% 2.29% 3.81% 2.24% 2.11% 0.37% 2.27% 5.5% 4.79% 4.78% 7.73% 13.27% 7.18% 0.84% 1.69% 7.2% 4.56% 0.54% 2.02% 1.39% 1.14% 1.05% 1.39% 10.44% 10.59% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 34.75% 49.1% 62.91% 49.34% -1314.14% -2582.14% -10167.62% 16293.75% 29.48% 40.18% 45.94% 96.6% 43.19% 36.06% 36% 53.24% 105.31% 244.85% 133.15% 438.79% 82.65% 197% 27.57% 41.85% 33.96% 45.89% 42.21% 32.47% 17.11% 16.64% 22.99% 3.28% 46.22% 35.74% 23.83% 12.21% 19.79% 32.94% 23.99% 4.18% 10.55% 18.56% 20.3% 2.64% 5.58% 4.72% 3.55% 8.42% 11.48% 19.04% 68.44% 22.81%
EPS (Lũy kế 4 quý) 3.051 2.546 1.760 -690 -1.844 -1.371 168 3.085 3.558 4.479 6.262 6.513 6.090 5.360 2.254 1.234 1.518 1.473 1.939 1.864 2.200 2.931 2.787 2.603 2.198 1.760 1.387 1.278 1.045 849 1.304 1.895 2.864 4.428 5.426 5.399 4.763 3.467 2.254 1.780 1.732 1.740 1.014 617 707 661 1.884 3.033 2.918 2.793 1.986 0
P/E(Giá CP/EPS) 3.18 4.01 5.34 -10.73 -3.8 -6.49 63.01 5.28 5.51 4.64 3.67 3.93 3.65 3.45 7.76 10.78 11.6 11.67 8.51 7.13 5.32 5.29 4.7 6.92 4.87 4.83 6.34 6.57 7.85 9.3 6.52 4.96 3.67 3.05 2.58 3.22 3.46 4.21 5.01 6.74 4.79 3.96 5.33 8.43 7.64 8.62 4.72 3 3.05 4.08 4.23 0
Giá CP 9.702 10.209 9.398 7.404 7.007 8.898 10.586 16.289 19.605 20.783 22.982 25.596 22.229 18.492 17.491 13.303 17.609 17.190 16.501 13.290 11.704 15.505 13.099 18.013 10.704 8.501 8.794 8.396 8.203 7.896 8.502 9.399 10.511 13.505 13.999 17.385 16.480 14.596 11.293 11.997 8.296 6.890 5.405 5.201 5.401 5.698 8.892 9.099 8.900 11.395 8.401 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU NDN TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU NDN

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online