CTCP Nhựa Đà Nẵng - DPC



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuDPC
Giá hiện tại6.1 - Cập nhật vào 17:05 ngày 10/05/2024
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn10/06/2009
Cổ phiếu niêm yết2.237.280
Cổ phiếu lưu hành2.237.280
Mã số thuế0400383300
Ngày cấp GPKD11/12/2000
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su
Ngành nghề chính- Sản xuất sản phẩm tiêu dùng từ chất dẻo, bao bì các loại, ống nước PVC compound cứng
- Bán buôn bán lẻ các sản phẩm, vật tư, nguyên liệu và các chất phụ gia ngành nhựa
- SXKD hàng tiêu dùng và công nghiệp từ chất dẻo
- Kinh doanh vật liệu, vật tư, thiết bị ngành nhựa
- Tư vấn, thiết kế, khảo sát, chuyển giao công nghệ thi công các công trình điện, xử lí chất thải công nghiệp, công trình cấp thoát nước...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là Công ty Nhựa Đà Nẵng thành lập năm 1976
- Ngày 30/09/2000, Công ty Nhựa Đà Nẵng chính thức được CPH và chuyển sang hình thức CTCP

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Nhựa Đà Nẵng

Tên đầy đủ: CTCP Nhựa Đà Nẵng

Tên tiếng Anh: Da Nang Plastic Joint Stock Company

Tên viết tắt:DANAPLAST

Địa chỉ: Lô Q đường số 4 và đường số 7 - KHC Liên Chiểu - P. Hòa Hiệp Bắc - Q. liên chiểu - Tp. Đà Nẵng - Việt Nam

Người công bố thông tin: Ms. Nguyễn Thị Kiều Oanh

Điện thoại: (84.236) 371 4642

Fax: (84.236) 371 4561

Email:danaplast@dng.vnn.vn

Website:http://www.danaplast.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006 Năm 2005 Năm 2004
Doanh thu 29.823 21.567 48.395 66.308 80.797 65.644 63.833 67.426 81.614 77.455 78.087 94.696 98.409 92.641 71.474 71.152 63.680 57.896 54.194 47.081
Lợi nhuận cty mẹ -7.334 -11.553 4.869 5.365 5.738 2.124 4.029 2.906 1.883 851 1.966 4.143 5.302 6.460 7.231 3.509 3.067 2.734 2.409 305
Vốn CSH 32.605 50.324 52.217 43.784 39.215 37.910 37.590 37.887 37.020 37.037 38.694 37.463 36.658 37.100 33.486 30.596 19.586 19.129 18.611 17.522
CP lưu hành 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280
ROE %(LNST/VCSH) -22.49% -22.96% 9.32% 12.25% 14.63% 5.6% 10.72% 7.67% 5.09% 2.3% 5.08% 11.06% 14.46% 17.41% 21.59% 11.47% 15.66% 14.29% 12.94% 1.74%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -24.59% -53.57% 10.06% 8.09% 7.1% 3.24% 6.31% 4.31% 2.31% 1.1% 2.52% 4.38% 5.39% 6.97% 10.12% 4.93% 4.82% 4.72% 4.45% 0.65%
EPS (Lũy kế 4 quý) -6.018 107 3.569 2.671 1.530 1.944 1.166 1.229 373 112 2.006 2.252 1.903 3.514 3.528 2.194 1.633 1.714 629 269
P/E(Giá CP/EPS) -2.04 168.77 4.65 4.19 32.62 9.26 15.43 28.88 41.8 108.75 8.87 5.46 6.15 6.12 4.82 6.06 20.83 10.91 14.31 44.2
Giá CP 12.277 18.058 16.596 11.191 49.909 18.001 17.991 35.494 15.591 12.180 17.793 12.296 11.703 21.506 17.005 13.296 34.015 18.700 9.001 11.890
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 4/2006 Quý 3/2006 Quý 2/2006 Quý 1/2006 Quý 4/2005 Quý 3/2005 Quý 2/2005 Quý 1/2005 Quý 4/2004 Quý 2/2004 Quý 1/2004 Quý 2/2003
Doanh thu 7.515 7.309 6.282 9.740 6.492 6.981 5.026 4.997 4.563 8.928 8.207 15.479 15.781 12.144 14.499 21.735 17.930 15.832 20.947 24.654 19.364 17.862 17.275 18.014 12.493 15.155 16.205 20.357 12.116 15.091 16.521 21.169 14.645 21.404 21.996 23.127 15.087 17.233 19.144 24.630 16.448 14.671 16.638 28.141 18.637 23.455 22.105 26.755 22.381 26.846 29.615 20.944 21.004 20.421 26.193 23.857 22.170 17.149 19.288 18.510 16.527 16.051 20.851 20.227 14.023 20.215 16.767 15.256 11.442 14.569 16.712 15.862 10.753 13.177 14.066 15.879 11.072 15.594 16.648 14.839 20.393
CP lưu hành 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280 2.237.280
Lợi nhuận -953 -3.716 -1.346 -1.092 -1.180 -914 -11.540 169 732 -1.205 543 2.686 2.845 1.012 1.441 2.391 521 292 2.772 1.851 823 -620 1.368 788 588 2.245 728 1.151 -95 1.161 392 981 372 807 591 446 39 339 10 173 329 -302 51 1.512 705 1.155 1.112 1.060 816 1.886 1.276 1.288 852 624 1.493 1.911 2.432 1.465 2.055 2.095 1.616 859 1.256 843 551 1.078 1.010 667 312 586 1.027 845 276 707 893 736 73 189 90 26 402
Vốn CSH 25.498 26.451 30.167 31.513 32.605 37.846 38.760 50.324 52.641 51.546 52.751 52.217 51.914 46.213 45.201 43.784 42.880 42.265 41.974 39.215 39.510 38.658 39.278 37.910 41.151 40.564 38.318 37.590 38.909 39.004 38.279 37.887 38.465 38.112 37.605 37.020 37.425 37.386 37.047 37.037 38.772 38.443 38.745 38.694 40.786 39.731 38.575 37.463 36.403 39.820 37.934 36.658 35.369 39.217 38.593 37.100 35.190 37.005 35.542 33.486 31.391 32.711 31.852 30.596 21.722 21.675 20.596 19.586 18.919 20.742 20.156 19.129 18.283 20.211 19.504 18.611 17.875 17.802 17.612 17.522 17.920
ROE %(LNST/VCSH) -3.74% -14.05% -4.46% -3.47% -3.62% -2.42% -29.77% 0.34% 1.39% -2.34% 1.03% 5.14% 5.48% 2.19% 3.19% 5.46% 1.22% 0.69% 6.6% 4.72% 2.08% -1.6% 3.48% 2.08% 1.43% 5.53% 1.9% 3.06% -0.24% 2.98% 1.02% 2.59% 0.97% 2.12% 1.57% 1.2% 0.1% 0.91% 0.03% 0.47% 0.85% -0.79% 0.13% 3.91% 1.73% 2.91% 2.88% 2.83% 2.24% 4.74% 3.36% 3.51% 2.41% 1.59% 3.87% 5.15% 6.91% 3.96% 5.78% 6.26% 5.15% 2.63% 3.94% 2.76% 2.54% 4.97% 4.9% 3.41% 1.65% 2.83% 5.1% 4.42% 1.51% 3.5% 4.58% 3.95% 0.41% 1.06% 0.51% 0.15% 2.24%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -12.68% -50.84% -21.43% -11.21% -18.18% -13.09% -229.61% 3.38% 16.04% -13.5% 6.62% 17.35% 18.03% 8.33% 9.94% 11% 2.91% 1.84% 13.23% 7.51% 4.25% -3.47% 7.92% 4.37% 4.71% 14.81% 4.49% 5.65% -0.78% 7.69% 2.37% 4.63% 2.54% 3.77% 2.69% 1.93% 0.26% 1.97% 0.05% 0.7% 2% -2.06% 0.31% 5.37% 3.78% 4.92% 5.03% 3.96% 3.65% 7.03% 4.31% 6.15% 4.06% 3.06% 5.7% 8.01% 10.97% 8.54% 10.65% 11.32% 9.78% 5.35% 6.02% 4.17% 3.93% 5.33% 6.02% 4.37% 2.73% 4.02% 6.15% 5.33% 2.57% 5.37% 6.35% 4.64% 0.66% 1.21% 0.54% 0.18% 1.97%
EPS (Lũy kế 4 quý) -3.176 -3.278 -2.026 -6.582 -6.018 -5.164 -5.294 107 1.232 2.176 3.167 3.569 3.437 2.398 2.076 2.671 2.429 2.564 2.157 1.530 1.055 949 2.230 1.944 2.106 1.801 1.316 1.166 1.090 1.299 1.140 1.229 990 842 633 373 251 381 94 112 711 879 1.532 2.006 1.804 1.854 2.179 2.252 2.354 2.371 1.806 1.903 2.181 2.887 3.263 3.514 3.739 3.618 3.633 3.528 2.881 2.210 2.348 2.194 2.083 1.932 1.622 1.633 1.745 1.722 1.799 1.714 1.646 1.518 1.192 629 222 192 73 269 253
P/E(Giá CP/EPS) -2.68 -3.87 -5.73 -1.9 -2.04 -2.71 -3.76 168.77 19.57 12.96 6.06 4.65 4.71 7.92 7.23 4.19 3.83 5.23 6.81 32.62 43.9 28.55 7.53 9.26 6.41 8.11 11.01 15.43 27.52 29.18 31.57 28.88 30.6 28.87 28.45 41.8 63.75 30.74 155.45 108.75 17.87 15.25 12.86 8.87 6.54 7.44 5.05 5.46 5.95 4.01 6.15 6.15 7.15 6.17 6.22 6.12 5.48 6.08 6.61 4.82 3.33 4.48 6.26 6.06 8.69 20.19 21.33 20.83 26.53 18.35 11.9 10.91 11.42 8.04 8.56 14.31 41.94 46.89 140.18 44.2 43.06
Giá CP 8.512 12.686 11.609 12.506 12.277 13.994 19.905 18.058 24.110 28.201 19.192 16.596 16.188 18.992 15.009 11.191 9.303 13.410 14.689 49.909 46.315 27.094 16.792 18.001 13.499 14.606 14.489 17.991 29.997 37.905 35.990 35.494 30.294 24.309 18.009 15.591 16.001 11.712 14.612 12.180 12.706 13.405 19.702 17.793 11.798 13.794 11.004 12.296 14.006 9.508 11.107 11.703 15.594 17.813 20.296 21.506 20.490 21.997 24.014 17.005 9.594 9.901 14.698 13.296 18.101 39.007 34.597 34.015 46.295 31.599 21.408 18.700 18.797 12.205 10.204 9.001 9.311 9.003 10.233 11.890 10.894
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU DPC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU DPC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online